Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

frequent

/ˈfriː.kwənt/ B1

Nghĩa

thường xuyên tính từ

Định nghĩa · Happening often; regular or repeated.

“She is a frequent visitor to the library.”Cô ấy là một người thường xuyên đến thư viện.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả thói quen hàng ngày.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ tần suất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...