Kho từ › trim

trim

B1 động từ
cắt tỉa
UK /trɪm/ · US /trɪm/
To cut or shorten something.
I need to trim my hair before the party.
→ Tôi cần cắt tỉa tóc trước bữa tiệc.
He decided to trim the bushes in the garden.→ Anh ấy quyết định cắt tỉa bụi cây trong vườn.
Đồng nghĩa
cutprune
Collocations
trim the hairtrim the edgestrim down
🎯 IELTS: Có thể mô tả quy trình cắt tỉa trong IELTS.
Thường dùng trong chăm sóc cây cối.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...