EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› trim
trim
B1
động từ
cắt tỉa
UK /trɪm/
·
US /trɪm/
To cut or shorten something.
I need to trim my hair before the party.
→ Tôi cần cắt tỉa tóc trước bữa tiệc.
He decided to trim the bushes in the garden.
→ Anh ấy quyết định cắt tỉa bụi cây trong vườn.
Đồng nghĩa
cut
prune
Collocations
trim the hair
trim the edges
trim down
🎯
IELTS:
Có thể mô tả quy trình cắt tỉa trong IELTS.
Thường dùng trong chăm sóc cây cối.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 24
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...