Kho từ › nigeria

nigeria

B1 danh từ
Nigeria (quốc gia)
UK /naɪˈdʒɪr.i.ə/ · US /naɪˈdʒɪr.i.ə/
a country in West Africa.
Nigeria is known for its diverse culture.
→ Nigeria nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng.
Nigeria có di sản văn hóa phong phú.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ sông Niger.
Đồng nghĩa
Nigerian (adj)
Collocations
Nigerian cultureNigerian economyNigerian music
🎯 IELTS: Dùng khi nói về địa lý trong IELTS.
Thường đề cập đến quốc gia này trong địa lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...