EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› ensuring
ensuring
B1
động từ
đảm bảo
UK /ɪnˈʃʊr.ɪŋ/
·
US /ɪnˈʃʊr.ɪŋ/
making sure something happens or is true.
We are ensuring the safety of all participants.
→ Chúng tôi đang đảm bảo an toàn cho tất cả người tham gia.
He is ensuring that the project stays on schedule.
→ Anh ấy đang đảm bảo rằng dự án đúng tiến độ.
Đồng nghĩa
guaranteeing
securing
Collocations
ensuring safety
ensuring quality
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện trách nhiệm trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 24
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...