EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› hospitality
hospitality
B1
danh từ
ngành khách sạn
UK /ˌhɑː.spɪˈtæl.ɪ.ti/
·
US /ˌhɑː.spɪˈtæl.ɪ.ti/
The friendly and generous treatment of guests.
She works in the hospitality industry.
→ Cô ấy làm việc trong ngành khách sạn.
The hotel is known for its excellent hospitality.
→ Khách sạn nổi tiếng với sự hiếu khách tuyệt vời.
Đồng nghĩa
welcoming
service
Collocations
hospitality industry
hospitality management
hospitality services
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về dịch vụ khách hàng.
Liên quan đến ngành dịch vụ và khách sạn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 24
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...