Kho từ › hospitality

hospitality

B1 danh từ
ngành khách sạn
UK /ˌhɑː.spɪˈtæl.ɪ.ti/ · US /ˌhɑː.spɪˈtæl.ɪ.ti/
The friendly and generous treatment of guests.
She works in the hospitality industry.
→ Cô ấy làm việc trong ngành khách sạn.
The hotel is known for its excellent hospitality.→ Khách sạn nổi tiếng với sự hiếu khách tuyệt vời.
Đồng nghĩa
welcomingservice
Collocations
hospitality industryhospitality managementhospitality services
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về dịch vụ khách hàng.
Liên quan đến ngành dịch vụ và khách sạn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...