Kho từ › nha-bep › dish rack

dish rack

B1 n. 📁 nha-bep
giá để bát đĩa
UK /ˈdɪʃ ˌræk/ · US /ˈdɪʃ ˌræk/
Put the plates on the dish rack.
→ Đặt đĩa lên giá để bát.
The dish rack is full of cups.→ Giá để bát đầy những cốc.
Đồng nghĩa
drying rackdrainer
Collocations
over-the-sink dish rackstainless steel dish rackdry dishes on a dish rack
Dùng để phơi khô bát đĩa sau khi rửa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...