Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

referral

/rɪˈfɜːr.əl/ B1

Nghĩa

giới thiệu danh từ

Định nghĩa · A recommendation to someone for a job or service.

“I got a job through a referral.”Tôi đã có một công việc qua sự giới thiệu.

“She got the job through a referral from her friend.”Cô ấy có được công việc nhờ sự giới thiệu từ bạn.

Họ từ refer (v)
Cấu tạoTừ 'referral' được hình thành từ 'refer' và hậu tố '-al'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'referral' khi nói về việc tìm việc làm.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực việc làm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...