take
Nghĩa
Định nghĩa · To capture an image with a camera.
“Can you take a photo of us?”Bạn chụp giúp chúng tôi một tấm ảnh được không?
Từ vựng A1
Chủ đề điện thoại · ảnh · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To capture an image with a camera.
“Can you take a photo of us?”Bạn chụp giúp chúng tôi một tấm ảnh được không?
Đang tải...