Kho từ › điện thoại · ảnh › take

take

A1 v 📁 điện thoại · ảnh NAVS-SENSE
chụp (ảnh), nghe (cuộc gọi)
UK /teɪk/ · US /teɪk/
Can you take a photo of us?
→ Bạn chụp giúp chúng tôi một tấm ảnh được không?

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...