Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn)

23 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  23 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈsmɑːtfəʊn/
n.
điện thoại thông minh
My new smartphone has a very good camera.
Chiếc điện thoại thông minh mới của tôi có camera rất tốt.
Chi tiết
Most students in Vietnam have a smartphone now.Hầu hết học sinh ở Việt Nam bây giờ đều có điện thoại thông minh.
Cụm hay dùnguse a smartphonea new smartphone
Ghép “smart” (thông minh) + “phone” (điện thoại). Chạy được app, lên mạng, chụp ảnh…
/ˈkæmərə/
n.
máy ảnh
I always take my camera on holiday.
Đi nghỉ tôi luôn mang theo máy ảnh.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake photos with a camera
Đọc 3 âm: CA-me-ra. Ngày nay nhiều người chụp bằng camera điện thoại thay máy ảnh riêng.
/skriːn/
n.
màn hình
I dropped my phone and the screen broke.
Tôi làm rơi điện thoại và màn hình bị vỡ.
Chi tiết
Cụm hay dùngtouch screenlock screencrack the screen
Màn hình điện thoại thường là cảm ứng (touch screen) — chạm và vuốt để dùng.
/æp/
n.
ứng dụng (phần mềm trên điện thoại)
I use a map app to find new places.
Tôi dùng một ứng dụng bản đồ để tìm những nơi mới.
Chi tiết
This English app helps me learn new words.Ứng dụng tiếng Anh này giúp tôi học từ mới.
Cụm hay dùngdownload an appopen an app
Viết tắt của “application”. Số nhiều “apps”. Tải app về gọi là “download an app”.
/ˈpaʊə ˌbʌtn/
n.
nút nguồn (bật/tắt máy)
Hold the power button to turn off your phone.
Giữ nút nguồn để tắt điện thoại của bạn.
Chi tiết
Cụm hay dùngpress the power buttonhold the power button
“power” = nguồn điện, “button” = nút bấm. Nhấn để bật/tắt hoặc khoá màn hình.
/ˈfəʊn keɪs/
n.
ốp lưng điện thoại (bao bảo vệ)
I bought a pink phone case for my sister.
Tôi mua một chiếc ốp lưng màu hồng cho em gái.
Chi tiết
Cụm hay dùngput on a phone case
“case” là vỏ/bao bảo vệ. Ốp giúp điện thoại không xước hay vỡ khi rơi.
/ˈbætəri/
n.
pin
My battery is low, so I need to charge it.
Pin của tôi sắp hết nên tôi cần sạc.
Chi tiết
This phone has a battery that lasts all day.Điện thoại này có pin dùng được cả ngày.
Cụm hay dùnga low batterycharge the battery
Pin yếu: “low battery”. Pin đầy: “full battery”. Số nhiều: “batteries”.
/ˈtʃɑːdʒə/
n.
cục/dây sạc
I forgot my charger, so my phone is dead.
Tôi quên cục sạc nên điện thoại hết pin rồi.
Chi tiết
Họ từcharge (v.) — sạc
Động từ là “charge” (sạc pin). Chữ “ch” đọc /tʃ/ như “church”.
/ˈsɪm kɑːd/
n.
thẻ SIM
I put a new SIM card in my phone in Da Nang.
Tôi lắp một thẻ SIM mới vào điện thoại ở Đà Nẵng.
Chi tiết
Cụm hay dùngput in a SIM carda new SIM card
“SIM” viết hoa (là chữ viết tắt). Thẻ giúp điện thoại có số và kết nối mạng di động.
/ˈselfi/
n.
ảnh tự chụp (selfie)
We took a selfie in front of the Ben Thanh Market.
Chúng tôi chụp một tấm selfie trước chợ Bến Thành.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake a selfiepost a selfie
Động từ đi kèm là “take” (take a selfie). Dùng camera trước để tự chụp mình.
/teɪk/
v.
đi (bằng phương tiện), bắt (xe)
I take the bus to work every day.
Tôi đi xe buýt đi làm mỗi ngày.
Chi tiết
We took a taxi to the airport.Chúng tôi bắt taxi ra sân bay.
Cụm hay dùngtake a taxitake the bustake the train
"take" + mạo từ: take a taxi / the bus. Quá khứ bất quy tắc: "took".
/kɔːl/
v.
gọi điện cho (ai)
I call my parents every weekend.
Tôi gọi điện cho bố mẹ mỗi cuối tuần.
Chi tiết
She called me while I was on the bus.Cô ấy gọi tôi khi tôi đang trên xe buýt.
Cụm hay dùngcall someonegive someone a call
Họ từcall (n.) — cuộc gọi
Vừa là động từ (call me) vừa là danh từ (a call). Đồng nghĩa Anh–Anh: “phone/ring”.
/tekst/
v.
nhắn tin cho (ai); (n.) tin nhắn
Text me the address before you leave.
Nhắn cho tôi địa chỉ trước khi bạn đi nhé.
Chi tiết
Cụm hay dùngtext someonesend a text
Vừa là động từ (text me) vừa là danh từ (a text). Bối cảnh liên lạc bằng điện thoại.
/ˈmesɪdʒ/
n.
tin nhắn; lời nhắn
I just got a message from my classmate.
Tôi vừa nhận được một tin nhắn từ bạn cùng lớp.
Chi tiết
Cụm hay dùngsend a messageread a messageget a message
Chữ “g” đọc /dʒ/ như “jam”. Tin nhắn qua app cũng gọi là “message”.
/ˈvɔɪsmeɪl/
n.
tin nhắn thoại (để lại khi không ai nghe máy)
She did not pick up, so I left a voicemail.
Cô ấy không bắt máy nên tôi để lại một tin nhắn thoại.
Chi tiết
Cụm hay dùngleave a voicemaillisten to a voicemail
Động từ đi kèm là “leave” (leave a voicemail). Ghép “voice” + “mail”.
/ˌdaʊnˈləʊd/
v.
tải xuống
You can download the lesson and study offline.
Bạn có thể tải bài học xuống và học ngoại tuyến.
Chi tiết
I downloaded some new songs last night.Tối qua tôi đã tải vài bài hát mới.
Cụm hay dùngdownload a songdownload an app
Họ từupload (v.) = tải lên
Trái nghĩa: “upload” (tải lên).
/lɒkt/
adj.
bị khoá (điện thoại/màn hình)
My phone is locked and I forgot the code.
Điện thoại của tôi bị khoá và tôi quên mất mã.
Chi tiết
Họ từlock (v.)unlock (v.)
Trái nghĩa: “unlocked”. Đuôi “-ed” đọc /t/ vì đứng sau âm /k/.
/pɪn/
n.
mã PIN (dãy số bí mật để mở khoá)
Do not tell anyone your PIN.
Đừng nói mã PIN của bạn cho ai cả.
Chi tiết
Cụm hay dùngenter your PINa four-digit PIN
Viết hoa: viết tắt của “Personal Identification Number”. Thường là 4–6 chữ số.
/ˌʌnˈlɒk/
v.
mở khoá
I unlock my phone with my face.
Tôi mở khoá điện thoại bằng khuôn mặt.
Chi tiết
Họ từlock (v.)locked (adj.)
Tiền tố “un-” mang nghĩa ngược lại: lock (khoá) → unlock (mở khoá).
/swaɪp/
v.
vuốt (ngón tay trên màn hình cảm ứng)
Swipe left to see the next photo.
Vuốt sang trái để xem tấm ảnh tiếp theo.
Chi tiết
Cụm hay dùngswipe leftswipe rightswipe up
Vuốt để mở khoá, chuyển ảnh hoặc lướt trang. Chạm một cái gọi là “tap”.
/seɪv/
v.
lưu (ảnh, tệp, dữ liệu…)
I want to save these photos on my phone.
Tôi muốn lưu những tấm ảnh này vào điện thoại.
Chi tiết
Cụm hay dùngsave a photosave a file
“save” còn nghĩa “cứu” và “tiết kiệm”. Ở đây là lưu dữ liệu trên máy.
/ˈmeməri/
n.
bộ nhớ (dung lượng lưu trữ của máy)
My phone memory is full of photos.
Bộ nhớ điện thoại của tôi đầy ảnh rồi.
Chi tiết
Cụm hay dùngfull memoryfree up memory
“memory” còn nghĩa “trí nhớ / kỷ niệm”. Ở đây là bộ nhớ máy. Đầy bộ nhớ: “memory is full”.
/dɪˈliːt/
v.
xóa (một mục, một món khỏi giỏ)
You can delete an item if you do not want it.
Bạn có thể xóa một món nếu không muốn mua nó.
Chi tiết
Đồng nghĩaremove
Cụm hay dùngdelete this itemdelete a file
Ngược với add (thêm). Trên web thường là biểu tượng thùng rác.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...