drive
Nghĩa
Định nghĩa · A path for vehicles to enter a home.
“There are two cars parked on the drive.”Có hai chiếc xe đỗ trên lối vào nhà.
Từ vựng B1
Chủ đề nhà cửa · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A path for vehicles to enter a home.
“There are two cars parked on the drive.”Có hai chiếc xe đỗ trên lối vào nhà.
Đang tải...