Từ vựng B2

Chủ đề môi trường · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

environmental pollution

B2

Nghĩa

ô nhiễm môi trường n. phr

Định nghĩa · The contamination of the natural environment.

“Environmental pollution affects both health and farming.”Ô nhiễm môi trường ảnh hưởng cả sức khoẻ lẫn nông nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...