Kho từ › môi trường › environmental pollution

environmental pollution

B2 n. phr 📁 môi trường NAVS-SENSE
ô nhiễm môi trường
UK · US
Environmental pollution affects both health and farming.
→ Ô nhiễm môi trường ảnh hưởng cả sức khoẻ lẫn nông nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...