Kho từ › môi trường › release

release

B2 v 📁 môi trường NAVS-SENSE
thải ra, phóng thích (khí, chất thải)
UK · US
Factories release carbon dioxide into the air.
→ Các nhà máy thải khí các-bo-níc vào không khí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...