Kho từ › bóng đá › foul

foul

A2 n 📁 bóng đá NAVS-SENSE
lỗi, pha phạm lỗi
UK · US
The referee called a foul near the box.
→ Trọng tài thổi phạt một lỗi gần vòng cấm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...