shoot
/ʃuːt/ A2
Nghĩa
sút (bóng)
v
Định nghĩa · To kick a ball towards a goal.
“He shot from outside the box.”Anh ấy sút từ ngoài vòng cấm.
Từ vựng A2
Chủ đề bóng đá · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To kick a ball towards a goal.
“He shot from outside the box.”Anh ấy sút từ ngoài vòng cấm.
Đang tải...