Kho từ › quần áo › let down

let down

B1 phr v 📁 quần áo NAVS-SENSE
hạ gấu, nới dài ra (quần, váy)
UK /lɛt daʊn/ · US /lɛt daʊn/
Can you let down these trousers a little?
→ Bạn nới dài chiếc quần này ra một chút được không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...