Từ vựng B1

Chủ đề quần áo · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

let down

/lɛt daʊn/ B1

Nghĩa

hạ gấu, nới dài ra (quần, váy) phr v

Định nghĩa · To make something longer or looser.

“Can you let down these trousers a little?”Bạn nới dài chiếc quần này ra một chút được không?

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...