Kho từ › quần áo › take up

take up

B1 phr v 📁 quần áo NAVS-SENSE
lên gấu, cắt ngắn lại (quần, váy)
UK /ˌteɪk ˈʌp/ · US /ˌteɪk ˈʌp/
These trousers need taking up by two centimetres.
→ Chiếc quần này cần lên gấu ngắn lại hai xăng-ti-mét.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...