Kho từ › cưới hỏi › reception

reception

B1 n 📁 cưới hỏi NAVS-SENSE
tiệc cưới (chiêu đãi sau lễ cưới)
UK · US
The wedding reception was held in a garden.
→ Tiệc cưới được tổ chức trong một khu vườn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...