Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn)

29 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  29 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/deɪt/
n.
buổi hẹn hò
They went on their first date to a small café in the old town.
Họ có buổi hẹn hò đầu tiên ở một quán cà phê nhỏ trong phố cổ.
Chi tiết
Cụm hay dùnggo on a datea first date
Cuộc gặp lãng mạn đã hẹn trước. "Date" còn nghĩa "ngày tháng" và quả "chà là".
/ˌɡəʊ ˈaʊt wɪð/
phr.
hẹn hò, cặp kè với
She has been going out with Nam for almost a year.
Cô ấy đã hẹn hò với Nam gần một năm.
Chi tiết
Cụm hay dùnggo out with somebody
Có quan hệ yêu đương với ai (không chỉ là "đi ra ngoài"). Bất quy tắc: go – went – gone.
/ˌbreɪk ˈʌp/
phr. v.
nghỉ (kết thúc kỳ học); chia tay
The pupils break up for the summer holiday in June.
Học sinh nghỉ hè vào tháng Sáu.
Chi tiết
Về trường học: kết thúc kỳ để nghỉ. Trái với "go back". Còn nghĩa "chia tay người yêu".
/ˌsɪəriəs rɪˈleɪʃnʃɪp/
n.
mối quan hệ nghiêm túc
After a few dates, they started a serious relationship.
Sau vài buổi hẹn, họ bắt đầu một mối quan hệ nghiêm túc.
Chi tiết
Mối quan hệ tình cảm lâu dài, gắn bó — trái với chỉ quen qua đường.
/ˌɡet tə ˈnəʊ/
phr.
làm quen và dần hiểu ai/cái gì
I got to know a lot of nice people during my trip to Hoi An.
Tôi quen được nhiều người tử tế trong chuyến đi Hội An.
Chi tiết
Cụm hay dùngget to know somebodyget to know a place
Họ từknow (v.)
"Get to know" nhấn mạnh quá trình từ chưa biết đến quen thân/hiểu rõ dần theo thời gian.
/ɪn ˈlʌv/
phr.
đang yêu, phải lòng
You could tell they were in love from the way they smiled.
Nhìn cách họ cười là biết họ đang yêu.
Chi tiết
Cụm hay dùngfall in lovein love with somebody
"Fall in love (with)" = phải lòng, bắt đầu yêu; "be in love (with)" = đang yêu ai.
/ˌɡet ɪnˈɡeɪdʒd/
phr.
đính hôn
They got engaged on New Year's Eve in front of the whole family.
Họ đính hôn vào đêm giao thừa trước mặt cả gia đình.
Chi tiết
Cụm hay dùngget engaged to somebody
Chính thức hứa hôn (trước khi cưới). Đính hôn VỚI ai: "engaged TO somebody".
/ɪnˈɡeɪdʒmənt/
n.
lễ đính hôn, sự đính hôn
We are all invited to their engagement party next week.
Tất cả chúng tôi được mời đến lễ đính hôn của họ tuần sau.
Chi tiết
Họ từengaged (adj.)
Danh từ của "engaged". "Engagement ring" = nhẫn đính hôn.
/ə ˈkʌpl əv/
phr.
một vài (hai, có khi ba)
I read a couple of books during the summer holiday.
Tôi đọc một vài cuốn sách trong kỳ nghỉ hè.
Chi tiết
Cụm hay dùnga couple of daysa couple of times
[two, perhaps three] — thân mật, nghĩa "khoảng hai". Đi với danh từ số nhiều.
/ˌɡet ˈmærid/
phr.
kết hôn, cưới
They decided to get married in a small ceremony by the sea.
Họ quyết định kết hôn trong một buổi lễ nhỏ bên bờ biển.
Chi tiết
Cụm hay dùngget married to somebody
Kết hôn VỚI ai: "get married TO somebody" (không "with"). Câu hay dùng: "They plan to get married."
/ˈmærɪdʒ/
n.
hôn nhân; cuộc hôn nhân
A happy marriage is built on trust and respect.
Một cuộc hôn nhân hạnh phúc được xây trên niềm tin và sự tôn trọng.
Chi tiết
Họ từmarry (v.)married (adj.)
Danh từ của "marry". Vừa nghĩa "hôn nhân" (đời sống vợ chồng), vừa có thể chỉ "lễ cưới" tùy ngữ cảnh.
/ˈserəməni/
n.
buổi lễ, nghi lễ
The wedding ceremony was short but very moving.
Nghi lễ cưới ngắn gọn nhưng rất cảm động.
Chi tiết
Cụm hay dùnga wedding ceremonyan opening ceremony
Sự kiện trang trọng theo nghi thức. "Wedding ceremony" = nghi lễ cưới.
/ˈwedɪŋ/
n.
đám cưới, lễ cưới
Over two hundred guests came to their wedding.
Hơn hai trăm khách đến dự đám cưới của họ.
Chi tiết
Cụm hay dùnga wedding dressa wedding invitation
Sự kiện khi hai người kết hôn. "Wedding" (lễ cưới) khác "marriage" (hôn nhân, đời sống vợ chồng).
/rɪˈsepʃn/
n.
quầy lễ tân, khu tiếp tân
Leave your key at reception when you go out.
Hãy gửi chìa khoá ở quầy lễ tân khi bạn ra ngoài.
Chi tiết
Cụm hay dùngat receptionthe reception desk
Họ từreceptionist (n.)
Nơi ở sảnh khách sạn để nhận/trả phòng và hỏi thông tin. Người làm ở đó là "receptionist".
/ˈhʌnimuːn/
n.
tuần trăng mật
They went to Phu Quoc for their honeymoon.
Họ đi Phú Quốc để hưởng tuần trăng mật.
Chi tiết
Kỳ nghỉ của cặp vợ chồng ngay sau đám cưới. Ghép "honey" (mật ong) + "moon" (trăng).
/braɪd/
n.
cô dâu
The bride wore a beautiful white ao dai.
Cô dâu mặc một chiếc áo dài trắng tuyệt đẹp.
Chi tiết
Họ từbridegroom (n.)bridesmaid (n.)
Người phụ nữ trong ngày cưới. Phù dâu là "bridesmaid".
/ɡruːm/
n.
chú rể
The groom looked nervous as he waited for the bride.
Chú rể trông hồi hộp khi đợi cô dâu.
Chi tiết
Đồng nghĩabridegroom
Dạng đầy đủ là "bridegroom", thường rút gọn "groom". Người đàn ông trong ngày cưới.
/ˌɡet ˈpreɡnənt/
phr.
mang thai, có thai
She got pregnant a year after the wedding.
Cô ấy mang thai một năm sau đám cưới.
Chi tiết
Họ từpregnancy (n.)
"Pregnant" là tính từ (be/get pregnant). Chữ "g" đọc rõ /ɡ/: /ˈpreɡnənt/.
/ˈpreɡnənsi/
n.
thai kỳ, sự mang thai
She stayed healthy and active throughout her pregnancy.
Cô ấy giữ sức khỏe và năng động suốt thai kỳ.
Chi tiết
Họ từpregnant (adj.)
Danh từ của "pregnant". Số nhiều: "pregnancies".
/ˌænɪˈvɜːsəri/
n.
ngày kỷ niệm (hằng năm)
My parents celebrate their wedding anniversary every year.
Bố mẹ tôi kỷ niệm ngày cưới mỗi năm.
Chi tiết
Cụm hay dùngwedding anniversary
Ngày đúng một (hoặc nhiều) năm sau một sự kiện quan trọng. "Wedding anniversary" = kỷ niệm ngày cưới.
/ˌseləˈbreɪʃn/
n.
lễ kỷ niệm, sự ăn mừng
There was a big celebration when their son was born.
Có một buổi ăn mừng lớn khi con trai họ chào đời.
Chi tiết
Họ từcelebrate (v.)
Danh từ của "celebrate". Dịp vui, tiệc mừng một sự kiện đặc biệt.
/ˈselɪbreɪt/
v.
ăn mừng, kỷ niệm
We celebrated my grandfather's eightieth birthday with a big meal.
Chúng tôi ăn mừng sinh nhật lần thứ tám mươi của ông bằng một bữa tiệc lớn.
Chi tiết
Cụm hay dùngcelebrate a birthdaycelebrate an event
Họ từcelebration (n.)
Làm điều vui vẻ vào một dịp đặc biệt. Danh từ: "celebration" (lễ ăn mừng).
/ˈmæri/
v.
cưới, kết hôn
He married his high-school sweetheart last autumn.
Anh ấy cưới người yêu thời phổ thông vào mùa thu năm ngoái.
Chi tiết
Họ từmarriage (n.)married (adj.)
Cưới AI: "marry somebody" (không có giới từ). Thông dụng hơn: "get married to somebody".
/ˌɡəʊ ˈrɒŋ/
phr.
trục trặc, hỏng, xảy ra vấn đề
Everything went wrong on the day of the trip: rain, traffic and a flat tyre.
Mọi thứ đều trục trặc vào ngày đi chơi: mưa, kẹt xe và xẹp lốp.
Chi tiết
Cụm hay dùnggo wrongwhat could go wrong?
Họ từgo (v.)wrong (adj.)
Khi kế hoạch/máy móc "go wrong" = phát sinh sự cố, không như mong đợi.
/əˈləʊn/ · /ˌɒn jɔːr ˈəʊn/
phr.
một mình
After the children moved out, she often felt alone.
Sau khi các con dọn ra ở riêng, bà thường cảm thấy cô đơn.
Chi tiết
He raised two kids on his own.Anh ấy một mình nuôi hai đứa con.
"Alone" và "on your own" cùng nghĩa "một mình". Đổi sở hữu: on my/his/her own.
/ˌɡɪv ˈʌp/
phr.
từ bỏ, bỏ (thói quen); bỏ cuộc
My uncle gave up smoking two years ago.
Chú tôi đã bỏ thuốc lá hai năm trước.
Chi tiết
Don't give up — you're almost at the finish line.Đừng bỏ cuộc — bạn sắp tới vạch đích rồi.
Đồng nghĩaquitstop
Cụm hay dùnggive up smokinggive up doing something
Nghĩa khác HẲN động từ "give". Theo sau bởi V-ing: give up doing sth. Tách được khi có tân ngữ.
/liːv/
v.
rời bỏ, bỏ (ai/nơi nào)
He decided to leave the company and start his own business.
Anh ấy quyết định rời công ty và tự khởi nghiệp.
Chi tiết
In the story, she finally left her husband.Trong câu chuyện, cuối cùng cô ấy rời bỏ chồng.
Bất quy tắc: leave – left – left. "Leave something behind" = bỏ quên/để lại thứ gì.
/ˌɡet dɪˈvɔːst/
phr.
ly hôn, ly dị
They got divorced after ten years of marriage.
Họ ly hôn sau mười năm chung sống.
Chi tiết
Họ từdivorce (n.)
Chấm dứt hôn nhân về mặt pháp lý. "Divorced" cũng là tính từ: "She is divorced."
/dɪˈvɔːs/
n.
sự ly hôn
Divorce is never an easy decision for a family.
Ly hôn chưa bao giờ là một quyết định dễ dàng với một gia đình.
Chi tiết
Họ từdivorced (adj.)divorce (v.)
Việc kết thúc hôn nhân hợp pháp. Cũng là động từ: "divorce somebody".
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...