| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/deɪt/
|
n. |
buổi hẹn hò
They went on their first date to a small café in the old town.
Họ có buổi hẹn hò đầu tiên ở một quán cà phê nhỏ trong phố cổ.
Chi tiếtCụm hay dùnggo on a datea first date
Cuộc gặp lãng mạn đã hẹn trước. "Date" còn nghĩa "ngày tháng" và quả "chà là".
|
— |
|
/ˌɡəʊ ˈaʊt wɪð/
|
phr. |
hẹn hò, cặp kè với
She has been going out with Nam for almost a year.
Cô ấy đã hẹn hò với Nam gần một năm.
Chi tiếtCụm hay dùnggo out with somebody
Có quan hệ yêu đương với ai (không chỉ là "đi ra ngoài"). Bất quy tắc: go – went – gone.
|
— |
|
/ˌbreɪk ˈʌp/
|
phr. v. |
nghỉ (kết thúc kỳ học); chia tay
The pupils break up for the summer holiday in June.
Học sinh nghỉ hè vào tháng Sáu.
Chi tiết Về trường học: kết thúc kỳ để nghỉ. Trái với "go back". Còn nghĩa "chia tay người yêu".
|
— |
|
/ˌsɪəriəs rɪˈleɪʃnʃɪp/
|
n. |
mối quan hệ nghiêm túc
After a few dates, they started a serious relationship.
Sau vài buổi hẹn, họ bắt đầu một mối quan hệ nghiêm túc.
Chi tiết Mối quan hệ tình cảm lâu dài, gắn bó — trái với chỉ quen qua đường.
|
— |
|
/ˌɡet tə ˈnəʊ/
|
phr. |
làm quen và dần hiểu ai/cái gì
I got to know a lot of nice people during my trip to Hoi An.
Tôi quen được nhiều người tử tế trong chuyến đi Hội An.
Chi tiếtCụm hay dùngget to know somebodyget to know a place
Họ từknow (v.)
"Get to know" nhấn mạnh quá trình từ chưa biết đến quen thân/hiểu rõ dần theo thời gian.
|
— |
|
/ɪn ˈlʌv/
|
phr. |
đang yêu, phải lòng
You could tell they were in love from the way they smiled.
Nhìn cách họ cười là biết họ đang yêu.
Chi tiếtCụm hay dùngfall in lovein love with somebody
"Fall in love (with)" = phải lòng, bắt đầu yêu; "be in love (with)" = đang yêu ai.
|
— |
|
/ˌɡet ɪnˈɡeɪdʒd/
|
phr. |
đính hôn
They got engaged on New Year's Eve in front of the whole family.
Họ đính hôn vào đêm giao thừa trước mặt cả gia đình.
Chi tiếtCụm hay dùngget engaged to somebody
Chính thức hứa hôn (trước khi cưới). Đính hôn VỚI ai: "engaged TO somebody".
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
n. |
lễ đính hôn, sự đính hôn
We are all invited to their engagement party next week.
Tất cả chúng tôi được mời đến lễ đính hôn của họ tuần sau.
Chi tiếtHọ từengaged (adj.)
Danh từ của "engaged". "Engagement ring" = nhẫn đính hôn.
|
— |
|
/ə ˈkʌpl əv/
|
phr. |
một vài (hai, có khi ba)
I read a couple of books during the summer holiday.
Tôi đọc một vài cuốn sách trong kỳ nghỉ hè.
Chi tiếtCụm hay dùnga couple of daysa couple of times
[two, perhaps three] — thân mật, nghĩa "khoảng hai". Đi với danh từ số nhiều.
|
— |
|
/ˌɡet ˈmærid/
|
phr. |
kết hôn, cưới
They decided to get married in a small ceremony by the sea.
Họ quyết định kết hôn trong một buổi lễ nhỏ bên bờ biển.
Chi tiếtCụm hay dùngget married to somebody
Kết hôn VỚI ai: "get married TO somebody" (không "with"). Câu hay dùng: "They plan to get married."
|
— |
|
/ˈmærɪdʒ/
|
n. |
hôn nhân; cuộc hôn nhân
A happy marriage is built on trust and respect.
Một cuộc hôn nhân hạnh phúc được xây trên niềm tin và sự tôn trọng.
Chi tiếtHọ từmarry (v.)married (adj.)
Danh từ của "marry". Vừa nghĩa "hôn nhân" (đời sống vợ chồng), vừa có thể chỉ "lễ cưới" tùy ngữ cảnh.
|
— |
|
/ˈserəməni/
|
n. |
buổi lễ, nghi lễ
The wedding ceremony was short but very moving.
Nghi lễ cưới ngắn gọn nhưng rất cảm động.
Chi tiếtCụm hay dùnga wedding ceremonyan opening ceremony
Sự kiện trang trọng theo nghi thức. "Wedding ceremony" = nghi lễ cưới.
|
— |
|
/ˈwedɪŋ/
|
n. |
đám cưới, lễ cưới
Over two hundred guests came to their wedding.
Hơn hai trăm khách đến dự đám cưới của họ.
Chi tiếtCụm hay dùnga wedding dressa wedding invitation
Sự kiện khi hai người kết hôn. "Wedding" (lễ cưới) khác "marriage" (hôn nhân, đời sống vợ chồng).
|
— |
|
/rɪˈsepʃn/
|
n. |
quầy lễ tân, khu tiếp tân
Leave your key at reception when you go out.
Hãy gửi chìa khoá ở quầy lễ tân khi bạn ra ngoài.
Chi tiếtCụm hay dùngat receptionthe reception desk
Họ từreceptionist (n.)
Nơi ở sảnh khách sạn để nhận/trả phòng và hỏi thông tin. Người làm ở đó là "receptionist".
|
— |
|
/ˈhʌnimuːn/
|
n. |
tuần trăng mật
They went to Phu Quoc for their honeymoon.
Họ đi Phú Quốc để hưởng tuần trăng mật.
Chi tiết Kỳ nghỉ của cặp vợ chồng ngay sau đám cưới. Ghép "honey" (mật ong) + "moon" (trăng).
|
— |
|
/braɪd/
|
n. |
cô dâu
The bride wore a beautiful white ao dai.
Cô dâu mặc một chiếc áo dài trắng tuyệt đẹp.
Chi tiếtHọ từbridegroom (n.)bridesmaid (n.)
Người phụ nữ trong ngày cưới. Phù dâu là "bridesmaid".
|
— |
|
/ɡruːm/
|
n. |
chú rể
The groom looked nervous as he waited for the bride.
Chú rể trông hồi hộp khi đợi cô dâu.
Chi tiếtĐồng nghĩabridegroom
Dạng đầy đủ là "bridegroom", thường rút gọn "groom". Người đàn ông trong ngày cưới.
|
— |
|
/ˌɡet ˈpreɡnənt/
|
phr. |
mang thai, có thai
She got pregnant a year after the wedding.
Cô ấy mang thai một năm sau đám cưới.
Chi tiếtHọ từpregnancy (n.)
"Pregnant" là tính từ (be/get pregnant). Chữ "g" đọc rõ /ɡ/: /ˈpreɡnənt/.
|
— |
|
/ˈpreɡnənsi/
|
n. |
thai kỳ, sự mang thai
She stayed healthy and active throughout her pregnancy.
Cô ấy giữ sức khỏe và năng động suốt thai kỳ.
Chi tiếtHọ từpregnant (adj.)
Danh từ của "pregnant". Số nhiều: "pregnancies".
|
— |
|
/ˌænɪˈvɜːsəri/
|
n. |
ngày kỷ niệm (hằng năm)
My parents celebrate their wedding anniversary every year.
Bố mẹ tôi kỷ niệm ngày cưới mỗi năm.
Chi tiếtCụm hay dùngwedding anniversary
Ngày đúng một (hoặc nhiều) năm sau một sự kiện quan trọng. "Wedding anniversary" = kỷ niệm ngày cưới.
|
— |
|
/ˌseləˈbreɪʃn/
|
n. |
lễ kỷ niệm, sự ăn mừng
There was a big celebration when their son was born.
Có một buổi ăn mừng lớn khi con trai họ chào đời.
Chi tiếtHọ từcelebrate (v.)
Danh từ của "celebrate". Dịp vui, tiệc mừng một sự kiện đặc biệt.
|
— |
|
/ˈselɪbreɪt/
|
v. |
ăn mừng, kỷ niệm
We celebrated my grandfather's eightieth birthday with a big meal.
Chúng tôi ăn mừng sinh nhật lần thứ tám mươi của ông bằng một bữa tiệc lớn.
Chi tiếtCụm hay dùngcelebrate a birthdaycelebrate an event
Họ từcelebration (n.)
Làm điều vui vẻ vào một dịp đặc biệt. Danh từ: "celebration" (lễ ăn mừng).
|
— |
|
/ˈmæri/
|
v. |
cưới, kết hôn
He married his high-school sweetheart last autumn.
Anh ấy cưới người yêu thời phổ thông vào mùa thu năm ngoái.
Chi tiếtHọ từmarriage (n.)married (adj.)
Cưới AI: "marry somebody" (không có giới từ). Thông dụng hơn: "get married to somebody".
|
— |
|
/ˌɡəʊ ˈrɒŋ/
|
phr. |
trục trặc, hỏng, xảy ra vấn đề
Everything went wrong on the day of the trip: rain, traffic and a flat tyre.
Mọi thứ đều trục trặc vào ngày đi chơi: mưa, kẹt xe và xẹp lốp.
Chi tiếtCụm hay dùnggo wrongwhat could go wrong?
Họ từgo (v.)wrong (adj.)
Khi kế hoạch/máy móc "go wrong" = phát sinh sự cố, không như mong đợi.
|
— |
|
/əˈləʊn/ · /ˌɒn jɔːr ˈəʊn/
|
phr. |
một mình
After the children moved out, she often felt alone.
Sau khi các con dọn ra ở riêng, bà thường cảm thấy cô đơn.
Chi tiếtHe raised two kids on his own.Anh ấy một mình nuôi hai đứa con.
"Alone" và "on your own" cùng nghĩa "một mình". Đổi sở hữu: on my/his/her own.
|
— |
|
/ˌɡɪv ˈʌp/
|
phr. |
từ bỏ, bỏ (thói quen); bỏ cuộc
My uncle gave up smoking two years ago.
Chú tôi đã bỏ thuốc lá hai năm trước.
Chi tiếtDon't give up — you're almost at the finish line.Đừng bỏ cuộc — bạn sắp tới vạch đích rồi.
Đồng nghĩaquitstop
Cụm hay dùnggive up smokinggive up doing something
Nghĩa khác HẲN động từ "give". Theo sau bởi V-ing: give up doing sth. Tách được khi có tân ngữ.
|
— |
|
/liːv/
|
v. |
rời bỏ, bỏ (ai/nơi nào)
He decided to leave the company and start his own business.
Anh ấy quyết định rời công ty và tự khởi nghiệp.
Chi tiếtIn the story, she finally left her husband.Trong câu chuyện, cuối cùng cô ấy rời bỏ chồng.
Bất quy tắc: leave – left – left. "Leave something behind" = bỏ quên/để lại thứ gì.
|
— |
|
/ˌɡet dɪˈvɔːst/
|
phr. |
ly hôn, ly dị
They got divorced after ten years of marriage.
Họ ly hôn sau mười năm chung sống.
Chi tiếtHọ từdivorce (n.)
Chấm dứt hôn nhân về mặt pháp lý. "Divorced" cũng là tính từ: "She is divorced."
|
— |
|
/dɪˈvɔːs/
|
n. |
sự ly hôn
Divorce is never an easy decision for a family.
Ly hôn chưa bao giờ là một quyết định dễ dàng với một gia đình.
Chi tiếtHọ từdivorced (adj.)divorce (v.)
Việc kết thúc hôn nhân hợp pháp. Cũng là động từ: "divorce somebody".
|
— |
Đang tải...