evaluated
Nghĩa
Định nghĩa · To assess or judge the quality of something.
“The project was evaluated by experts.”Dự án đã được các chuyên gia đánh giá.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về đánh giá trong học tập.
Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục và kinh doanh.