Kho từ › truyền thông › tweet

tweet

B1 v 📁 truyền thông NAVS-SENSE
đăng tweet, đăng bài lên Twitter/X
UK /twiːt/ · US /twiːt/
The minister tweeted about the new policy.
→ Ông bộ trưởng đăng tweet về chính sách mới.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...