bipartisan
/ˌbaɪˈpɑːrtɪzæn/ B2
Nghĩa
lưỡng đảng, có sự ủng hộ của cả hai đảng
adj.
Định nghĩa · Supported by both major political parties.
“The bill has bipartisan support.”Dự luật có sự ủng hộ của cả hai đảng.
“They reached a bipartisan agreement.”Họ đã đạt được một thỏa thuận lưỡng đảng.
Đồng nghĩa
nonpartisancross-partyunited
Ghi chú · Thường dùng ở Mỹ, chỉ sự hợp tác giữa hai đảng.