sees
Nghĩa
Định nghĩa · To perceive with the eyes.
“She sees the beauty in nature.”Cô ấy nhìn thấy vẻ đẹp trong thiên nhiên.
“He sees the mountains from his window.”Anh ấy nhìn thấy những ngọn núi từ cửa sổ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'sees' để mô tả quan sát trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để mô tả hành động nhìn.