Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pork barrel

/ˈpɔːrk ˌbær.əl/ B2

Nghĩa

ngân sách chi cho lợi ích địa phương để lấy phiếu n.

Định nghĩa · Funding for local projects to gain political support.

“The project was funded by pork barrel.”Dự án được tài trợ từ ngân sách chi cho lợi ích địa phương.

“Pork barrel projects often benefit a small area.”Các dự án chi tiêu công thường có lợi cho một khu vực nhỏ.

Ghi chú · Thường dùng trong cụm 'pork barrel spending'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...