Kho từ › surprised

surprised

B1 tính từ
ngạc nhiên
UK /sərˈpraɪzd/ · US /sərˈpraɪzd/
Feeling or showing shock or amazement.
I was surprised by the unexpected news.
→ Tôi đã ngạc nhiên trước tin tức bất ngờ.
She was surprised by the gift.→ Cô ấy ngạc nhiên vì món quà.
Đồng nghĩa
astonishedamazed
Trái nghĩa
unmovedexpected
Collocations
be surprisedsurprised atsurprised look
Họ từ
surprise (n/v)surprising (adj)surprisingly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài nói.
Mức độ nhẹ hơn 'shocked'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...