Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

surprised

/sərˈpraɪzd/ B1

Nghĩa

ngạc nhiên tính từ

Định nghĩa · Feeling or showing shock or amazement.

“I was surprised by the unexpected news.”Tôi đã ngạc nhiên trước tin tức bất ngờ.

“She was surprised by the gift.”Cô ấy ngạc nhiên vì món quà.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài nói.

Ghi chú · Mức độ nhẹ hơn 'shocked'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...