surprised
/sərˈpraɪzd/ B1
Nghĩa
ngạc nhiên
tính từ
Định nghĩa · Feeling or showing shock or amazement.
“I was surprised by the unexpected news.”Tôi đã ngạc nhiên trước tin tức bất ngờ.
“She was surprised by the gift.”Cô ấy ngạc nhiên vì món quà.
Đồng nghĩa
astonishedamazed
Cụm hay dùng
be surprisedsurprised atsurprised look
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài nói.
Ghi chú · Mức độ nhẹ hơn 'shocked'.