EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› hacker
hacker
B2
danh từ
tin tặc
UK /ˈhækər/
·
US /ˈhækər/
A person who breaks into computers to steal information.
The hacker managed to breach the security system.
→ Tin tặc đã thành công trong việc xâm nhập hệ thống bảo mật.
The hacker stole personal data.
→ Tin tặc đã đánh cắp dữ liệu cá nhân.
Đồng nghĩa
cybercriminal
intruder
Collocations
hacker attack
ethical hacker
Họ từ
hack (v)
hacking (n)
🎯
IELTS:
Nói về an ninh mạng trong bài viết có thể gây ấn tượng.
Tin tặc xâm nhập hệ thống. 'Ethical hacker' là người kiểm tra bảo mật.
Có trong các bộ
📚
14. Máy tính
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 1
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...