Kho từ › hacker

hacker

B2 danh từ
tin tặc
UK /ˈhækər/ · US /ˈhækər/
A person who breaks into computers to steal information.
The hacker managed to breach the security system.
→ Tin tặc đã thành công trong việc xâm nhập hệ thống bảo mật.
The hacker stole personal data.→ Tin tặc đã đánh cắp dữ liệu cá nhân.
Đồng nghĩa
cybercriminalintruder
Collocations
hacker attackethical hacker
Họ từ
hack (v)hacking (n)
🎯 IELTS: Nói về an ninh mạng trong bài viết có thể gây ấn tượng.
Tin tặc xâm nhập hệ thống. 'Ethical hacker' là người kiểm tra bảo mật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...