hacker
Nghĩa
Định nghĩa · A person who breaks into computers to steal information.
“The hacker managed to breach the security system.”Tin tặc đã thành công trong việc xâm nhập hệ thống bảo mật.
“The hacker stole personal data.”Tin tặc đã đánh cắp dữ liệu cá nhân.
Mẹo IELTS · Nói về an ninh mạng trong bài viết có thể gây ấn tượng.
Ghi chú · Tin tặc xâm nhập hệ thống. 'Ethical hacker' là người kiểm tra bảo mật.