Kho từ › incapable

incapable

B2 adjective NAVS-READING
không có khả năng làm điều gì đó
UK /ɪnˈkeɪpəbl/ · US /ɪnˈkeɪpəbl/
She felt incapable of completing the task on her own.
→ Cô cảm thấy không có khả năng hoàn thành nhiệm vụ một mình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...