| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/dɪˈfaɪ/
|
verb |
thách, thách thức, thách đố
She decided to defy the rules and speak her mind.
Cô ấy quyết định thách thức các quy tắc và nói lên suy nghĩ của mình.
|
— |
|
/dɪˈfaɪəns/
|
noun |
sự chống đối
Her defiance surprised everyone at the meeting.
Sự chống đối của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên tại cuộc họp.
|
— |
|
defiant
/di'faiənt/
|
adj |
tính từ: có vẻ thách thức
|
— |
|
/ˈprɒspə/
|
verb |
trở nên thịnh vượng, phát đạt
Many businesses prosper during the holiday season.
Nhiều doanh nghiệp phát triển trong mùa lễ.
|
— |
|
/ˈprɒs.pekt/
|
danh từ |
triển vọng
The prospect of a promotion excites her.
Triển vọng thăng chức khiến cô ấy phấn khích.
Chi tiếtThe prospect of a new job excited her.Triển vọng về một công việc mới làm cô phấn khích.
Đồng nghĩapossibilitypotential
Cụm hay dùngbright prospectprospect of successfuture prospect
Thường dùng trong kinh doanh và sự nghiệp.
|
— |
|
/prɒsˈpɛrɪti/
|
n. |
sự thịnh vượng
Economic prosperity benefits everyone in society.
Sự thịnh vượng kinh tế mang lại lợi ích cho tất cả mọi người trong xã hội.
Chi tiếtThey worked hard to achieve prosperity.Họ đã làm việc chăm chỉ để đạt được sự thịnh vượng.
Đồng nghĩawealthsuccessaffluence
Cụm hay dùngeconomic prosperityprosperity indexshared prosperity
Thường được thảo luận trong bối cảnh phát triển kinh tế.
|
— |
|
/ˈprɒs.pər.əs/
|
adj. |
thịnh vượng, phát đạt
The region became prosperous after new trade routes opened.
Khu vực trở nên thịnh vượng sau khi các tuyến thương mại mới mở ra.
Chi tiếtA prosperous economy benefits both businesses and workers.Một nền kinh tế thịnh vượng mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và người lao động.
Đồng nghĩathrivingflourishingsuccessful
Cụm hay dùngprosperous economyprosperous businessprosperous communityfinancially prosperous
Họ từprosper (v.) thịnh vượngprosperity (n.) sự thịnh vượng
= đang phát triển và thành công về mặt tài chính. Khác 'possible/probable' — nhấn vào trạng thái tốt đẹp hiện tại.
|
— |
|
/əˈsɛs/
|
động từ |
đánh giá
We need to assess the situation carefully.
Chúng ta cần đánh giá tình hình một cách cẩn thận.
Chi tiếtTeachers assess students' progress regularly.Giáo viên đánh giá sự tiến bộ của học sinh thường xuyên.
Đồng nghĩaevaluateappraise
Cụm hay dùngassess performanceassess risksassess needs
Dùng trong giáo dục và kinh doanh.
|
— |
|
/ˈæksɛs/
|
danh từ |
truy cập
You need access to the internet.
Bạn cần truy cập internet.
Chi tiếtShe accessed the file quickly.Cô ấy đã truy cập tệp nhanh chóng.
Đồng nghĩaentryadmission
Cụm hay dùnggain accessaccess code
Họ từaccessible (adj.)accessibility (n.)
Vừa là danh từ vừa là động từ.
|
— |
|
/tɔːrd/
|
giới từ |
hướng về
She walked toward the park.
Cô ấy đi về phía công viên.
Chi tiếtShe walked toward the exit.Cô ấy đi về phía lối ra.
Đồng nghĩatowards
Cụm hay dùngmove towardlean towardhead toward
Thường dùng để chỉ hướng đi.
|
— |
|
/ˈfrɛndli.nəs/
|
n. |
sự thân thiện
Her friendliness makes everyone feel welcome.
Sự thân thiện của cô ấy làm mọi người cảm thấy được chào đón.
Chi tiếtFriendliness is important in a community.Sự thân thiện rất quan trọng trong một cộng đồng.
Đồng nghĩawarmthkindness
Cụm hay dùngshow friendlinessexpress friendlinessfriendliness towards others
Sự thân thiện giúp tạo mối quan hệ tốt đẹp.
|
— |
|
capability to do
/ˌkeɪpəˈbɪlɪti/
|
danh từ |
khả năng làm gì
She has the capability to lead the team.
Cô ấy có khả năng lãnh đạo đội ngũ.
Chi tiếtHer capability to lead is impressive.Khả năng lãnh đạo của cô ấy thật ấn tượng.
Đồng nghĩaabilitycapacity
Cụm hay dùngcapability assessmentcapability developmentcapability gap
Thường dùng để nói về năng lực.
|
— |
|
/ɪnˈkeɪpəbl/
|
adjective |
không có khả năng làm điều gì đó
She felt incapable of completing the task on her own.
Cô cảm thấy không có khả năng hoàn thành nhiệm vụ một mình.
|
— |
|
capable of doing
/ˈkeɪpəbl/
|
tính từ |
có khả năng
She is capable of great things.
Cô ấy có khả năng làm những điều vĩ đại.
Chi tiếtShe is capable of great things.Cô ấy có khả năng làm những điều tuyệt vời.
Đồng nghĩaablecompetent
Cụm hay dùngcapable leadercapable of doingcapable hands
Họ từcapability (n)
Thường dùng để khen ngợi ai đó.
|
— |
|
found
/faʊnd/
|
động từ |
thành lập
They plan to found a new company.
Họ dự định thành lập một công ty mới.
Chi tiếtThey plan to found a new organization.Họ dự định thành lập một tổ chức mới.
Đồng nghĩaestablishcreate
Cụm hay dùngfound a companyfound a schoolfound a movement
Dùng để chỉ việc thành lập.
|
— |
|
unfounded
/ʌnˈfaʊnd/
|
adj |
không có căn
The rumor turned out to be completely unfounded
Tin đồn hóa ra hoàn toàn không có cơ sở.
|
— |
|
/ˈdʒenərəs/
|
adj. |
hào phóng, rộng lượng
It was very generous of her to pay for everyone's coffee.
Cô ấy thật hào phóng khi trả tiền cà phê cho cả nhóm.
Chi tiếtHọ từgenerosity (n.)
Sẵn lòng cho nhiều tiền/sự giúp đỡ hơn mức thường. Trái nghĩa "mean" (keo kiệt).
|
— |
|
/ˌdʒenəˈrɒsəti/
|
n. |
sự hào phóng, lòng rộng lượng
The community thanked the donor for his generosity.
Cộng đồng cảm ơn nhà hảo tâm vì sự hào phóng của ông.
Chi tiếtHọ từgenerous (adj.)
Cấu tạo: generous (adj.) + hậu tố -ity (đuôi -ous đổi thành -osity).
|
— |
|
/ˈdʒen.ə.reɪt/
|
động từ |
tạo ra
The machine can generate electricity.
Cỗ máy có thể tạo ra điện.
Chi tiếtThe company aims to generate new ideas.Công ty nhằm tạo ra những ý tưởng mới.
Đồng nghĩaproducecreate
Cụm hay dùnggenerate revenuegenerate interest
Thường dùng trong kinh doanh.
|
— |
|
addressed
/əˈdrɛst/
|
động từ |
đã đề cập/ giải quyết
The issue was addressed in the meeting.
Vấn đề đã được đề cập trong cuộc họp.
Chi tiếtThe report addressed the main concerns of the community.Báo cáo đã đề cập đến những mối quan tâm chính của cộng đồng.
Đồng nghĩadiscussmention
Cụm hay dùngaddress a problemaddress an issueaddress concerns
Thường dùng trong văn viết và nói.
|
— |
|
addressing
/əˈdrɛsɪŋ/
|
động từ |
đang giải quyết, đề cập
The report is addressing the key issues in education.
Báo cáo đang đề cập đến những vấn đề chính trong giáo dục.
Chi tiếtThey are addressing the issue of climate change.Họ đang giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩatackleconfront
Cụm hay dùngaddressing concernsaddressing needsaddressing problems
Giải quyết vấn đề là rất quan trọng trong cuộc sống.
|
— |
|
address
/əˈdrɛs ˈtʃælɪndʒɪz/
|
v |
giải quyết
Teachers must address challenges in the classroom effectively.
Giáo viên phải giải quyết thách thức trong lớp học một cách hiệu quả.
|
— |
Đang tải...