yo
/joʊ/ B2
Nghĩa
chào
thán từ
Định nghĩa · An informal greeting or expression of excitement.
“Yo! How's it going?”Chào! Dạo này thế nào?
“Yo! How have you been?”Chào! Dạo này bạn thế nào?
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự thân thiện trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp thân mật.