Kho từ › yo

yo

B2 thán từ
chào
UK /joʊ/ · US /joʊ/
An informal greeting or expression of excitement.
Yo! How's it going?
→ Chào! Dạo này thế nào?
Yo! How have you been?→ Chào! Dạo này bạn thế nào?
Đồng nghĩa
heyhi
Collocations
yo dudeyo man
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự thân thiện trong bài nói.
Thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...