Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 3

ID 140175
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//dɪˈstrɔɪ//
động từ
phá hủy
The storm could destroy many homes.
Cơn bão có thể phá hủy nhiều ngôi nhà.
//saɪˈteɪ.ʃən//
danh từ
trích dẫn
The citation was necessary for the research paper.
Trích dẫn là cần thiết cho bài nghiên cứu.
//pɪtʃ//
danh từ
bài thuyết trình
He delivered a compelling pitch to the investors.
Anh ấy đã trình bày một bài thuyết trình hấp dẫn cho các nhà đầu tư.
//ˈɔː.tos//
danh từ
xe hơi
The autos on display were from various manufacturers.
Các xe hơi trưng bày đến từ nhiều nhà sản xuất khác nhau.
//joʊ//
thán từ
chào
Yo! How's it going?
Chào! Dạo này thế nào?
//ˈprɛm.ɪ.sɪz//
danh từ
cơ sở
The company moved to new premises last year.
Công ty đã chuyển đến cơ sở mới năm ngoái.
//ˈpɛr.i//
danh từ
tên riêng
Perry is known for his innovative ideas.
Perry nổi tiếng với những ý tưởng sáng tạo.
//pruːvd//
động từ
chứng minh
She proved her theory with solid evidence.
Cô ấy đã chứng minh lý thuyết của mình bằng chứng cứ vững chắc.
//əˈfɛn.sɪv//
tính từ
xúc phạm
His comments were considered offensive by many.
Những bình luận của anh ấy bị coi là xúc phạm bởi nhiều người.
//ɪmˈpɪə.ri.əl//
tính từ
đế quốc
The imperial palace is a popular tourist attraction.
Cung điện đế quốc là một điểm thu hút du khách phổ biến.
//ˈdʌzən//
danh từ
mười hai cái
I bought a dozen eggs for the recipe.
Tôi đã mua một tá trứng cho công thức.
//ˈbɛn.dʒə.mɪn//
danh từ
đô la
He saved a benjamin for his vacation.
Anh ấy đã tiết kiệm một đô la cho kỳ nghỉ.
//dɪˈplɔɪmənt//
danh từ
triển khai
The deployment of the new software was successful.
Việc triển khai phần mềm mới đã thành công.
//tiːθ//
danh từ
răng
She has a beautiful set of teeth.
Cô ấy có một bộ răng đẹp.
//klɔθ//
danh từ
vải
The table was covered with a red cloth.
Bàn được phủ bằng một miếng vải đỏ.
//ˈstʌdiɪŋ//
động từ
học tập
She is studying for her final exams.
Cô ấy đang học cho kỳ thi cuối kỳ.
//ˈkɒliːɡz//
danh từ
đồng nghiệp
My colleagues are very supportive.
Các đồng nghiệp của tôi rất ủng hộ.
//stæmp//
danh từ
tem
He collected stamps from different countries.
Anh ấy đã sưu tập tem từ các quốc gia khác nhau.
//ˈloʊtəs//
danh từ
hoa sen
The lotus flower is a symbol of purity.
Hoa sen là biểu tượng của sự thuần khiết.
//ˈsæmən//
danh từ
cá hồi
We had grilled salmon for dinner.
Chúng tôi đã ăn cá hồi nướng cho bữa tối.
//əˈlɪmpəs//
danh từ
núi Olympus
Mount Olympus is the highest mountain in Greece.
Núi Olympus là ngọn núi cao nhất ở Hy Lạp.
//ˈsɛpəreɪtɪd//
tính từ
tách biệt
They have been separated for years.
Họ đã bị tách biệt nhiều năm.
//prɒk//
danh từ
quy trình
The proc for hiring new staff is lengthy.
Quy trình tuyển dụng nhân viên mới rất dài.
//ˈkɑːrɡoʊ//
danh từ
hàng hóa
The ship was loaded with cargo.
Con tàu đã được chất hàng hóa.
//tæn//
động từ
nâu
She likes to tan at the beach.
Cô ấy thích tắm nắng ở bãi biển.
//dɪˈrɛktɪv//
danh từ
chỉ thị
The manager issued a new directive.
Người quản lý đã ban hành một chỉ thị mới.
//ɛfˈɛks//
danh từ
hiệu ứng
The movie used impressive visual fx.
Bộ phim đã sử dụng hiệu ứng hình ảnh ấn tượng.
//ˈseɪləm//
danh từ
thành phố
Salem is known for its witch trials.
Salem nổi tiếng với các phiên tòa phù thủy.
//meɪt//
danh từ
bạn bè
He is my best mate.
Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.
//diːˈɛl//
danh từ
tải xuống
I need to dl the latest version.
Tôi cần tải xuống phiên bản mới nhất.
//ˈstɑːrtər//
danh từ
món khai vị
The soup is a great starter for the meal.
Súp là món khai vị tuyệt vời cho bữa ăn.
//ˈʌpɡreɪdz//
danh từ
nâng cấp
The system requires several upgrades.
Hệ thống cần một số nâng cấp.
//laɪks//
động từ
thích
She likes to read books in her free time.
Cô ấy thích đọc sách trong thời gian rảnh.
//ˈpɛpər//
danh từ
hạt tiêu
Add some pepper to enhance the flavor.
Thêm một chút hạt tiêu để tăng cường hương vị.
//ˈwɛpən//
danh từ
vũ khí
The soldier carried a weapon for protection.
Người lính mang theo một vũ khí để bảo vệ.
//ˈlʌɡɪdʒ//
danh từ
hành lý
Don't forget to pick up your luggage at the airport.
Đừng quên lấy hành lý của bạn tại sân bay.
//ˈbɜːrdən//
danh từ
gánh nặng
He felt a burden of responsibility.
Anh ấy cảm thấy gánh nặng trách nhiệm.
//ʃɛf//
danh từ
đầu bếp
The chef prepared a delicious meal.
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon.
//teɪps//
danh từ
băng
I need to buy some tapes for the project.
Tôi cần mua một số băng cho dự án.
//zoʊnz//
danh từ
khu vực
There are different zones in the park.
Có nhiều khu vực khác nhau trong công viên.
//reɪsɪz//
danh từ
cuộc đua
The races this weekend will attract many participants.
Các cuộc đua vào cuối tuần này sẽ thu hút nhiều người tham gia.
//aɪl//
danh từ
đảo nhỏ
The isle was known for its beautiful beaches.
Hòn đảo nhỏ nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
//ˈstaɪlɪʃ//
tính từ
thời trang, phong cách
She wore a stylish dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy thời trang đến bữa tiệc.
//slɪm//
tính từ
mảnh mai
He has a slim figure that many admire.
Anh ấy có một vóc dáng mảnh mai mà nhiều người ngưỡng mộ.
//ˈmeɪpl//
danh từ
cây phong
The maple tree changes color in the fall.
Cây phong đổi màu vào mùa thu.
//luːk//
danh từ
tên riêng
Luke is planning to travel abroad next year.
Luke đang lên kế hoạch đi du lịch nước ngoài vào năm tới.
//ˈɡroʊsəri//
danh từ
thực phẩm
I need to buy some grocery items for dinner.
Tôi cần mua một số thực phẩm cho bữa tối.
//ˈɔːfʃɔːr//
tính từ
ngoài khơi
They invested in an offshore company to reduce taxes.
Họ đã đầu tư vào một công ty ngoài khơi để giảm thuế.
//ˈɡʌvərnɪŋ//
động từ
cai trị
The governing body made important decisions.
Cơ quan cai trị đã đưa ra những quyết định quan trọng.
//ˈriːteɪlərz//
danh từ
nhà bán lẻ
The retailers are offering discounts this season.
Các nhà bán lẻ đang cung cấp giảm giá trong mùa này.
//ˈdɛpoʊ//
danh từ
kho hàng
The goods are stored in the depot before delivery.
Hàng hóa được lưu trữ trong kho hàng trước khi giao hàng.
//ˈkɛnəθ//
danh từ
tên riêng
Kenneth is an expert in his field.
Kenneth là một chuyên gia trong lĩnh vực của anh ấy.
//kɒmp//
danh từ
công ty
The comp is known for its innovative products.
Công ty này nổi tiếng với các sản phẩm đổi mới.
//ɔːlt//
tính từ
thay thế
They offered an alt solution to the problem.
Họ đã đưa ra một giải pháp thay thế cho vấn đề.
//paɪ//
danh từ
bánh
She baked a delicious apple pie.
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh táo ngon.
//blɛnd//
động từ
pha trộn
You should blend the ingredients well.
Bạn nên pha trộn các nguyên liệu thật tốt.
//ˈhærɪsən//
danh từ
tên riêng
Harrison will join us for dinner tonight.
Harrison sẽ tham gia cùng chúng ta cho bữa tối tối nay.
//ɛl ɛs//
danh từ
tên viết tắt
The LS team is working on a new project.
Đội LS đang làm việc trên một dự án mới.
//ˈdʒuːli//
danh từ
tên riêng
Julie is organizing the event next month.
Julie đang tổ chức sự kiện vào tháng tới.
//əˈkeɪʒənəli//
trạng từ
thỉnh thoảng
I occasionally go to the gym in the evenings.
Tôi thỉnh thoảng đi đến phòng gym vào buổi tối.
//si bi ɛs//
danh từ
tên viết tắt
CBS is airing a new series this fall.
CBS đang phát sóng một loạt phim mới vào mùa thu này.
//əˈtɛndɪŋ//
động từ
tham dự
I am attending a conference next week.
Tôi sẽ tham dự một hội nghị vào tuần tới.
//ɪˈmɪʃən//
danh từ
khí thải
The emission of carbon dioxide is a major concern.
Khí thải carbon dioxide là một mối quan tâm lớn.
//piːt//
danh từ
tên riêng
Pete is known for his excellent cooking skills.
Pete nổi tiếng với kỹ năng nấu ăn xuất sắc.
//spɛk//
danh từ
đặc điểm
The product has high specs for performance.
Sản phẩm có đặc điểm cao về hiệu suất.
//ˈfaɪnɪst//
tính từ
tốt nhất
This restaurant serves the finest cuisine in town.
Nhà hàng này phục vụ ẩm thực tốt nhất trong thành phố.
//ˈriːəlti//
danh từ
bất động sản
She works in realty and helps people find homes.
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực bất động sản và giúp mọi người tìm nhà.
//ˈdʒænɪt//
danh từ
tên riêng
Janet is a talented artist.
Janet là một nghệ sĩ tài năng.
//boʊ//
danh từ
cái cung
He used a bow to shoot arrows.
Anh ấy đã sử dụng một cái cung để bắn tên.
//pɛn//
danh từ
tên riêng
Penn is studying at a prestigious university.
Penn đang học tại một trường đại học danh tiếng.
//rɪˈkruːtɪŋ//
động từ
tuyển dụng
The company is recruiting new staff for the upcoming project.
Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới cho dự án sắp tới.
//əˈpærənt//
tính từ
rõ ràng
It was apparent that she was not happy with the decision.
Rõ ràng là cô ấy không hài lòng với quyết định đó.
//ɪnˈstrʌkʃənl//
tính từ
hướng dẫn
The instructional materials were very helpful for the students.
Tài liệu hướng dẫn rất hữu ích cho sinh viên.
//ˈpiːˈeɪtʃˌpiːˈbiːˈbiː//
danh từ
diễn đàn trực tuyến
Many online communities use phpBB for their forums.
Nhiều cộng đồng trực tuyến sử dụng phpBB cho diễn đàn của họ.
//ˈtrævəlɪŋ//
động từ
du lịch
Traveling can broaden your perspective on life.
Du lịch có thể mở rộng quan điểm của bạn về cuộc sống.
//proʊb//
danh từ
thăm dò
The scientists used a probe to gather data from the planet.
Các nhà khoa học đã sử dụng một thiết bị thăm dò để thu thập dữ liệu từ hành tinh.
//ˈmɪdi//
danh từ
giao thức âm nhạc
The musician connected his keyboard to the computer using MIDI.
Nhạc sĩ đã kết nối bàn phím của mình với máy tính bằng giao thức MIDI.
//pərˈmɪʃənz//
danh từ
quyền hạn
You need to obtain the necessary permissions before starting the project.
Bạn cần có được các quyền hạn cần thiết trước khi bắt đầu dự án.
//ˌbaɪoʊtɛkˈnɑlədʒi//
danh từ
công nghệ sinh học
Biotechnology is playing a crucial role in modern medicine.
Công nghệ sinh học đang đóng vai trò quan trọng trong y học hiện đại.
//ˈtɔɪlɪt//
danh từ
nhà vệ sinh
The toilet is located at the end of the hallway.
Nhà vệ sinh nằm ở cuối hành lang.
//ræŋkt//
động từ
xếp hạng
The team was ranked among the top in the league.
Đội bóng được xếp hạng trong số những đội hàng đầu của giải đấu.
//ˈdʒækɪts//
danh từ
áo khoác
He bought two jackets for the winter season.
Anh ấy đã mua hai chiếc áo khoác cho mùa đông.
//ruːts//
danh từ
đường đi
We need to find the best routes for our road trip.
Chúng ta cần tìm những đường đi tốt nhất cho chuyến đi đường bộ của mình.
//pækt//
tính từ
đầy ắp
The suitcase was packed with clothes for the vacation.
Vali đã được đóng gói đầy quần áo cho kỳ nghỉ.
//ɪkˈsaɪtɪd//
tính từ
hào hứng
She was excited about her upcoming birthday party.
Cô ấy rất hào hứng về bữa tiệc sinh nhật sắp tới.
//ˈaʊtriːtʃ//
danh từ
tiếp cận
The outreach program aims to help underprivileged communities.
Chương trình tiếp cận nhằm giúp đỡ các cộng đồng thiệt thòi.
//ˈhɛlən//
danh từ
tên riêng
Helen is known for her contributions to science.
Helen được biết đến với những đóng góp của cô cho khoa học.
//ˈmaʊntɪŋ//
tính từ
tăng lên
The mounting pressure to perform well can be stressful.
Áp lực ngày càng tăng để làm tốt có thể gây căng thẳng.
//rɪˈkʌvər//
động từ
khôi phục
It took him several weeks to recover from the illness.
Anh ấy mất vài tuần để khôi phục sức khỏe sau cơn bệnh.
//taɪd//
động từ
buộc
She tied her hair back before starting to cook.
Cô ấy đã buộc tóc lại trước khi bắt đầu nấu ăn.
//ˈloʊpɛz//
danh từ
tên riêng
Lopez is a common surname in Spanish-speaking countries.
Lopez là một họ phổ biến ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha.
//ˈbælənst//
tính từ
cân bằng
A balanced diet is essential for good health.
Một chế độ ăn uống cân bằng là cần thiết cho sức khỏe tốt.
//prɪˈskraɪbd//
động từ
được kê đơn
The doctor prescribed medication for her condition.
Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho tình trạng của cô ấy.
//ˈkæθərɪn//
danh từ
tên riêng
Catherine is an accomplished artist.
Catherine là một nghệ sĩ tài năng.
//ˈtaɪmli//
tính từ
kịp thời
The timely response to the emergency was commendable.
Phản ứng kịp thời với tình huống khẩn cấp là đáng khen ngợi.
//tɔːkt//
động từ
nói chuyện
They talked about their plans for the future.
Họ đã nói về kế hoạch của mình cho tương lai.
//ˈdiːbʌɡ//
động từ
gỡ lỗi
The programmer needed to debug the software before release.
Lập trình viên cần gỡ lỗi phần mềm trước khi phát hành.
//dɪˈleɪd//
động từ
bị trì hoãn
The flight was delayed due to bad weather.
Chuyến bay đã bị trì hoãn do thời tiết xấu.
//tʃʌk//
động từ
ném
He decided to chuck the old furniture.
Anh ấy quyết định ném đi đồ nội thất cũ.
//ˌriːprəˈduːst//
động từ
tái sản xuất
The artwork was reproduced in a limited edition.
Tác phẩm nghệ thuật đã được tái sản xuất trong một phiên bản giới hạn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...