| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//dɪˈstrɔɪ//
|
động từ |
phá hủy
The storm could destroy many homes.
Cơn bão có thể phá hủy nhiều ngôi nhà.
|
— |
|
//saɪˈteɪ.ʃən//
|
danh từ |
trích dẫn
The citation was necessary for the research paper.
Trích dẫn là cần thiết cho bài nghiên cứu.
|
— |
|
//pɪtʃ//
|
danh từ |
bài thuyết trình
He delivered a compelling pitch to the investors.
Anh ấy đã trình bày một bài thuyết trình hấp dẫn cho các nhà đầu tư.
|
— |
|
//ˈɔː.tos//
|
danh từ |
xe hơi
The autos on display were from various manufacturers.
Các xe hơi trưng bày đến từ nhiều nhà sản xuất khác nhau.
|
— |
|
//joʊ//
|
thán từ |
chào
Yo! How's it going?
Chào! Dạo này thế nào?
|
— |
|
//ˈprɛm.ɪ.sɪz//
|
danh từ |
cơ sở
The company moved to new premises last year.
Công ty đã chuyển đến cơ sở mới năm ngoái.
|
— |
|
//ˈpɛr.i//
|
danh từ |
tên riêng
Perry is known for his innovative ideas.
Perry nổi tiếng với những ý tưởng sáng tạo.
|
— |
|
//pruːvd//
|
động từ |
chứng minh
She proved her theory with solid evidence.
Cô ấy đã chứng minh lý thuyết của mình bằng chứng cứ vững chắc.
|
— |
|
//əˈfɛn.sɪv//
|
tính từ |
xúc phạm
His comments were considered offensive by many.
Những bình luận của anh ấy bị coi là xúc phạm bởi nhiều người.
|
— |
|
//ɪmˈpɪə.ri.əl//
|
tính từ |
đế quốc
The imperial palace is a popular tourist attraction.
Cung điện đế quốc là một điểm thu hút du khách phổ biến.
|
— |
|
//ˈdʌzən//
|
danh từ |
mười hai cái
I bought a dozen eggs for the recipe.
Tôi đã mua một tá trứng cho công thức.
|
— |
|
//ˈbɛn.dʒə.mɪn//
|
danh từ |
đô la
He saved a benjamin for his vacation.
Anh ấy đã tiết kiệm một đô la cho kỳ nghỉ.
|
— |
|
//dɪˈplɔɪmənt//
|
danh từ |
triển khai
The deployment of the new software was successful.
Việc triển khai phần mềm mới đã thành công.
|
— |
|
//tiːθ//
|
danh từ |
răng
She has a beautiful set of teeth.
Cô ấy có một bộ răng đẹp.
|
— |
|
//klɔθ//
|
danh từ |
vải
The table was covered with a red cloth.
Bàn được phủ bằng một miếng vải đỏ.
|
— |
|
//ˈstʌdiɪŋ//
|
động từ |
học tập
She is studying for her final exams.
Cô ấy đang học cho kỳ thi cuối kỳ.
|
— |
|
//ˈkɒliːɡz//
|
danh từ |
đồng nghiệp
My colleagues are very supportive.
Các đồng nghiệp của tôi rất ủng hộ.
|
— |
|
//stæmp//
|
danh từ |
tem
He collected stamps from different countries.
Anh ấy đã sưu tập tem từ các quốc gia khác nhau.
|
— |
|
//ˈloʊtəs//
|
danh từ |
hoa sen
The lotus flower is a symbol of purity.
Hoa sen là biểu tượng của sự thuần khiết.
|
— |
|
//ˈsæmən//
|
danh từ |
cá hồi
We had grilled salmon for dinner.
Chúng tôi đã ăn cá hồi nướng cho bữa tối.
|
— |
|
//əˈlɪmpəs//
|
danh từ |
núi Olympus
Mount Olympus is the highest mountain in Greece.
Núi Olympus là ngọn núi cao nhất ở Hy Lạp.
|
— |
|
//ˈsɛpəreɪtɪd//
|
tính từ |
tách biệt
They have been separated for years.
Họ đã bị tách biệt nhiều năm.
|
— |
|
//prɒk//
|
danh từ |
quy trình
The proc for hiring new staff is lengthy.
Quy trình tuyển dụng nhân viên mới rất dài.
|
— |
|
//ˈkɑːrɡoʊ//
|
danh từ |
hàng hóa
The ship was loaded with cargo.
Con tàu đã được chất hàng hóa.
|
— |
|
//tæn//
|
động từ |
nâu
She likes to tan at the beach.
Cô ấy thích tắm nắng ở bãi biển.
|
— |
|
//dɪˈrɛktɪv//
|
danh từ |
chỉ thị
The manager issued a new directive.
Người quản lý đã ban hành một chỉ thị mới.
|
— |
|
//ɛfˈɛks//
|
danh từ |
hiệu ứng
The movie used impressive visual fx.
Bộ phim đã sử dụng hiệu ứng hình ảnh ấn tượng.
|
— |
|
//ˈseɪləm//
|
danh từ |
thành phố
Salem is known for its witch trials.
Salem nổi tiếng với các phiên tòa phù thủy.
|
— |
|
//meɪt//
|
danh từ |
bạn bè
He is my best mate.
Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//diːˈɛl//
|
danh từ |
tải xuống
I need to dl the latest version.
Tôi cần tải xuống phiên bản mới nhất.
|
— |
|
//ˈstɑːrtər//
|
danh từ |
món khai vị
The soup is a great starter for the meal.
Súp là món khai vị tuyệt vời cho bữa ăn.
|
— |
|
//ˈʌpɡreɪdz//
|
danh từ |
nâng cấp
The system requires several upgrades.
Hệ thống cần một số nâng cấp.
|
— |
|
//laɪks//
|
động từ |
thích
She likes to read books in her free time.
Cô ấy thích đọc sách trong thời gian rảnh.
|
— |
|
//ˈpɛpər//
|
danh từ |
hạt tiêu
Add some pepper to enhance the flavor.
Thêm một chút hạt tiêu để tăng cường hương vị.
|
— |
|
//ˈwɛpən//
|
danh từ |
vũ khí
The soldier carried a weapon for protection.
Người lính mang theo một vũ khí để bảo vệ.
|
— |
|
//ˈlʌɡɪdʒ//
|
danh từ |
hành lý
Don't forget to pick up your luggage at the airport.
Đừng quên lấy hành lý của bạn tại sân bay.
|
— |
|
//ˈbɜːrdən//
|
danh từ |
gánh nặng
He felt a burden of responsibility.
Anh ấy cảm thấy gánh nặng trách nhiệm.
|
— |
|
//ʃɛf//
|
danh từ |
đầu bếp
The chef prepared a delicious meal.
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon.
|
— |
|
//teɪps//
|
danh từ |
băng
I need to buy some tapes for the project.
Tôi cần mua một số băng cho dự án.
|
— |
|
//zoʊnz//
|
danh từ |
khu vực
There are different zones in the park.
Có nhiều khu vực khác nhau trong công viên.
|
— |
|
//reɪsɪz//
|
danh từ |
cuộc đua
The races this weekend will attract many participants.
Các cuộc đua vào cuối tuần này sẽ thu hút nhiều người tham gia.
|
— |
|
//aɪl//
|
danh từ |
đảo nhỏ
The isle was known for its beautiful beaches.
Hòn đảo nhỏ nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
|
— |
|
//ˈstaɪlɪʃ//
|
tính từ |
thời trang, phong cách
She wore a stylish dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy thời trang đến bữa tiệc.
|
— |
|
//slɪm//
|
tính từ |
mảnh mai
He has a slim figure that many admire.
Anh ấy có một vóc dáng mảnh mai mà nhiều người ngưỡng mộ.
|
— |
|
//ˈmeɪpl//
|
danh từ |
cây phong
The maple tree changes color in the fall.
Cây phong đổi màu vào mùa thu.
|
— |
|
//luːk//
|
danh từ |
tên riêng
Luke is planning to travel abroad next year.
Luke đang lên kế hoạch đi du lịch nước ngoài vào năm tới.
|
— |
|
//ˈɡroʊsəri//
|
danh từ |
thực phẩm
I need to buy some grocery items for dinner.
Tôi cần mua một số thực phẩm cho bữa tối.
|
— |
|
//ˈɔːfʃɔːr//
|
tính từ |
ngoài khơi
They invested in an offshore company to reduce taxes.
Họ đã đầu tư vào một công ty ngoài khơi để giảm thuế.
|
— |
|
//ˈɡʌvərnɪŋ//
|
động từ |
cai trị
The governing body made important decisions.
Cơ quan cai trị đã đưa ra những quyết định quan trọng.
|
— |
|
//ˈriːteɪlərz//
|
danh từ |
nhà bán lẻ
The retailers are offering discounts this season.
Các nhà bán lẻ đang cung cấp giảm giá trong mùa này.
|
— |
|
//ˈdɛpoʊ//
|
danh từ |
kho hàng
The goods are stored in the depot before delivery.
Hàng hóa được lưu trữ trong kho hàng trước khi giao hàng.
|
— |
|
//ˈkɛnəθ//
|
danh từ |
tên riêng
Kenneth is an expert in his field.
Kenneth là một chuyên gia trong lĩnh vực của anh ấy.
|
— |
|
//kɒmp//
|
danh từ |
công ty
The comp is known for its innovative products.
Công ty này nổi tiếng với các sản phẩm đổi mới.
|
— |
|
//ɔːlt//
|
tính từ |
thay thế
They offered an alt solution to the problem.
Họ đã đưa ra một giải pháp thay thế cho vấn đề.
|
— |
|
//paɪ//
|
danh từ |
bánh
She baked a delicious apple pie.
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh táo ngon.
|
— |
|
//blɛnd//
|
động từ |
pha trộn
You should blend the ingredients well.
Bạn nên pha trộn các nguyên liệu thật tốt.
|
— |
|
//ˈhærɪsən//
|
danh từ |
tên riêng
Harrison will join us for dinner tonight.
Harrison sẽ tham gia cùng chúng ta cho bữa tối tối nay.
|
— |
|
//ɛl ɛs//
|
danh từ |
tên viết tắt
The LS team is working on a new project.
Đội LS đang làm việc trên một dự án mới.
|
— |
|
//ˈdʒuːli//
|
danh từ |
tên riêng
Julie is organizing the event next month.
Julie đang tổ chức sự kiện vào tháng tới.
|
— |
|
//əˈkeɪʒənəli//
|
trạng từ |
thỉnh thoảng
I occasionally go to the gym in the evenings.
Tôi thỉnh thoảng đi đến phòng gym vào buổi tối.
|
— |
|
//si bi ɛs//
|
danh từ |
tên viết tắt
CBS is airing a new series this fall.
CBS đang phát sóng một loạt phim mới vào mùa thu này.
|
— |
|
//əˈtɛndɪŋ//
|
động từ |
tham dự
I am attending a conference next week.
Tôi sẽ tham dự một hội nghị vào tuần tới.
|
— |
|
//ɪˈmɪʃən//
|
danh từ |
khí thải
The emission of carbon dioxide is a major concern.
Khí thải carbon dioxide là một mối quan tâm lớn.
|
— |
|
//piːt//
|
danh từ |
tên riêng
Pete is known for his excellent cooking skills.
Pete nổi tiếng với kỹ năng nấu ăn xuất sắc.
|
— |
|
//spɛk//
|
danh từ |
đặc điểm
The product has high specs for performance.
Sản phẩm có đặc điểm cao về hiệu suất.
|
— |
|
//ˈfaɪnɪst//
|
tính từ |
tốt nhất
This restaurant serves the finest cuisine in town.
Nhà hàng này phục vụ ẩm thực tốt nhất trong thành phố.
|
— |
|
//ˈriːəlti//
|
danh từ |
bất động sản
She works in realty and helps people find homes.
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực bất động sản và giúp mọi người tìm nhà.
|
— |
|
//ˈdʒænɪt//
|
danh từ |
tên riêng
Janet is a talented artist.
Janet là một nghệ sĩ tài năng.
|
— |
|
//boʊ//
|
danh từ |
cái cung
He used a bow to shoot arrows.
Anh ấy đã sử dụng một cái cung để bắn tên.
|
— |
|
//pɛn//
|
danh từ |
tên riêng
Penn is studying at a prestigious university.
Penn đang học tại một trường đại học danh tiếng.
|
— |
|
//rɪˈkruːtɪŋ//
|
động từ |
tuyển dụng
The company is recruiting new staff for the upcoming project.
Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới cho dự án sắp tới.
|
— |
|
//əˈpærənt//
|
tính từ |
rõ ràng
It was apparent that she was not happy with the decision.
Rõ ràng là cô ấy không hài lòng với quyết định đó.
|
— |
|
//ɪnˈstrʌkʃənl//
|
tính từ |
hướng dẫn
The instructional materials were very helpful for the students.
Tài liệu hướng dẫn rất hữu ích cho sinh viên.
|
— |
|
//ˈpiːˈeɪtʃˌpiːˈbiːˈbiː//
|
danh từ |
diễn đàn trực tuyến
Many online communities use phpBB for their forums.
Nhiều cộng đồng trực tuyến sử dụng phpBB cho diễn đàn của họ.
|
— |
|
//ˈtrævəlɪŋ//
|
động từ |
du lịch
Traveling can broaden your perspective on life.
Du lịch có thể mở rộng quan điểm của bạn về cuộc sống.
|
— |
|
//proʊb//
|
danh từ |
thăm dò
The scientists used a probe to gather data from the planet.
Các nhà khoa học đã sử dụng một thiết bị thăm dò để thu thập dữ liệu từ hành tinh.
|
— |
|
//ˈmɪdi//
|
danh từ |
giao thức âm nhạc
The musician connected his keyboard to the computer using MIDI.
Nhạc sĩ đã kết nối bàn phím của mình với máy tính bằng giao thức MIDI.
|
— |
|
//pərˈmɪʃənz//
|
danh từ |
quyền hạn
You need to obtain the necessary permissions before starting the project.
Bạn cần có được các quyền hạn cần thiết trước khi bắt đầu dự án.
|
— |
|
//ˌbaɪoʊtɛkˈnɑlədʒi//
|
danh từ |
công nghệ sinh học
Biotechnology is playing a crucial role in modern medicine.
Công nghệ sinh học đang đóng vai trò quan trọng trong y học hiện đại.
|
— |
|
//ˈtɔɪlɪt//
|
danh từ |
nhà vệ sinh
The toilet is located at the end of the hallway.
Nhà vệ sinh nằm ở cuối hành lang.
|
— |
|
//ræŋkt//
|
động từ |
xếp hạng
The team was ranked among the top in the league.
Đội bóng được xếp hạng trong số những đội hàng đầu của giải đấu.
|
— |
|
//ˈdʒækɪts//
|
danh từ |
áo khoác
He bought two jackets for the winter season.
Anh ấy đã mua hai chiếc áo khoác cho mùa đông.
|
— |
|
//ruːts//
|
danh từ |
đường đi
We need to find the best routes for our road trip.
Chúng ta cần tìm những đường đi tốt nhất cho chuyến đi đường bộ của mình.
|
— |
|
//pækt//
|
tính từ |
đầy ắp
The suitcase was packed with clothes for the vacation.
Vali đã được đóng gói đầy quần áo cho kỳ nghỉ.
|
— |
|
//ɪkˈsaɪtɪd//
|
tính từ |
hào hứng
She was excited about her upcoming birthday party.
Cô ấy rất hào hứng về bữa tiệc sinh nhật sắp tới.
|
— |
|
//ˈaʊtriːtʃ//
|
danh từ |
tiếp cận
The outreach program aims to help underprivileged communities.
Chương trình tiếp cận nhằm giúp đỡ các cộng đồng thiệt thòi.
|
— |
|
//ˈhɛlən//
|
danh từ |
tên riêng
Helen is known for her contributions to science.
Helen được biết đến với những đóng góp của cô cho khoa học.
|
— |
|
//ˈmaʊntɪŋ//
|
tính từ |
tăng lên
The mounting pressure to perform well can be stressful.
Áp lực ngày càng tăng để làm tốt có thể gây căng thẳng.
|
— |
|
//rɪˈkʌvər//
|
động từ |
khôi phục
It took him several weeks to recover from the illness.
Anh ấy mất vài tuần để khôi phục sức khỏe sau cơn bệnh.
|
— |
|
//taɪd//
|
động từ |
buộc
She tied her hair back before starting to cook.
Cô ấy đã buộc tóc lại trước khi bắt đầu nấu ăn.
|
— |
|
//ˈloʊpɛz//
|
danh từ |
tên riêng
Lopez is a common surname in Spanish-speaking countries.
Lopez là một họ phổ biến ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha.
|
— |
|
//ˈbælənst//
|
tính từ |
cân bằng
A balanced diet is essential for good health.
Một chế độ ăn uống cân bằng là cần thiết cho sức khỏe tốt.
|
— |
|
//prɪˈskraɪbd//
|
động từ |
được kê đơn
The doctor prescribed medication for her condition.
Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho tình trạng của cô ấy.
|
— |
|
//ˈkæθərɪn//
|
danh từ |
tên riêng
Catherine is an accomplished artist.
Catherine là một nghệ sĩ tài năng.
|
— |
|
//ˈtaɪmli//
|
tính từ |
kịp thời
The timely response to the emergency was commendable.
Phản ứng kịp thời với tình huống khẩn cấp là đáng khen ngợi.
|
— |
|
//tɔːkt//
|
động từ |
nói chuyện
They talked about their plans for the future.
Họ đã nói về kế hoạch của mình cho tương lai.
|
— |
|
//ˈdiːbʌɡ//
|
động từ |
gỡ lỗi
The programmer needed to debug the software before release.
Lập trình viên cần gỡ lỗi phần mềm trước khi phát hành.
|
— |
|
//dɪˈleɪd//
|
động từ |
bị trì hoãn
The flight was delayed due to bad weather.
Chuyến bay đã bị trì hoãn do thời tiết xấu.
|
— |
|
//tʃʌk//
|
động từ |
ném
He decided to chuck the old furniture.
Anh ấy quyết định ném đi đồ nội thất cũ.
|
— |
|
//ˌriːprəˈduːst//
|
động từ |
tái sản xuất
The artwork was reproduced in a limited edition.
Tác phẩm nghệ thuật đã được tái sản xuất trong một phiên bản giới hạn.
|
— |
Đang tải...