EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› imperial
imperial
B2
tính từ
đế quốc
UK /ɪmˈpɪə.ri.əl/
·
US /ɪmˈpɪə.ri.əl/
related to an empire or its rulers
The imperial palace is a popular tourist attraction.
→ Cung điện đế quốc là một điểm thu hút du khách phổ biến.
The imperial palace was very grand.
→ Cung điện đế quốc rất hoành tráng.
Đồng nghĩa
royal
monarchical
Collocations
imperial power
imperial rule
imperial history
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về lịch sử.
Liên quan đến quyền lực lớn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...