Kho từ › imperial

imperial

B2 tính từ
đế quốc
UK /ɪmˈpɪə.ri.əl/ · US /ɪmˈpɪə.ri.əl/
related to an empire or its rulers
The imperial palace is a popular tourist attraction.
→ Cung điện đế quốc là một điểm thu hút du khách phổ biến.
The imperial palace was very grand.→ Cung điện đế quốc rất hoành tráng.
Đồng nghĩa
royalmonarchical
Collocations
imperial powerimperial ruleimperial history
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về lịch sử.
Liên quan đến quyền lực lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...