Kho từ › deployment

deployment

B2 danh từ
triển khai
UK /dɪˈplɔɪmənt/ · US /dɪˈplɔɪmənt/
the act of putting something into use or action
The deployment of the new software was successful.
→ Việc triển khai phần mềm mới đã thành công.
The deployment of resources was successful.→ Việc triển khai tài nguyên đã thành công.
Đồng nghĩa
implementationdistribution
Collocations
deployment strategydeployment planmilitary deployment
🎯 IELTS: Dùng 'deployment' khi nói về quản lý tài nguyên.
Dùng trong ngữ cảnh quản lý và quân sự.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...