EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› deployment
deployment
B2
danh từ
triển khai
UK /dɪˈplɔɪmənt/
·
US /dɪˈplɔɪmənt/
the act of putting something into use or action
The deployment of the new software was successful.
→ Việc triển khai phần mềm mới đã thành công.
The deployment of resources was successful.
→ Việc triển khai tài nguyên đã thành công.
Đồng nghĩa
implementation
distribution
Collocations
deployment strategy
deployment plan
military deployment
🎯
IELTS:
Dùng 'deployment' khi nói về quản lý tài nguyên.
Dùng trong ngữ cảnh quản lý và quân sự.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...