Kho từ › studying

studying

B2 động từ
học tập
UK /ˈstʌdiɪŋ/ · US /ˈstʌdiɪŋ/
The act of learning or acquiring knowledge.
She is studying for her final exams.
→ Cô ấy đang học cho kỳ thi cuối kỳ.
Studying for exams can be stressful.→ Học tập cho các kỳ thi có thể căng thẳng.
Đồng nghĩa
learningresearching
Collocations
studying habitsstudying techniquesstudying methods
Họ từ
study (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'studying' để mô tả quá trình học.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...