EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› studying
studying
B2
động từ
học tập
UK /ˈstʌdiɪŋ/
·
US /ˈstʌdiɪŋ/
The act of learning or acquiring knowledge.
She is studying for her final exams.
→ Cô ấy đang học cho kỳ thi cuối kỳ.
Studying for exams can be stressful.
→ Học tập cho các kỳ thi có thể căng thẳng.
Đồng nghĩa
learning
researching
Collocations
studying habits
studying techniques
studying methods
Họ từ
study (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'studying' để mô tả quá trình học.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...