Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

studying

/ˈstʌdiɪŋ/ B2

Nghĩa

học tập động từ

Định nghĩa · The act of learning or acquiring knowledge.

“She is studying for her final exams.”Cô ấy đang học cho kỳ thi cuối kỳ.

“Studying for exams can be stressful.”Học tập cho các kỳ thi có thể căng thẳng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'studying' để mô tả quá trình học.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...