Kho từ › stamp

stamp

B2 danh từ
tem
UK /stæmp/ · US /stæmp/
A small piece of paper with a design used for mailing.
He collected stamps from different countries.
→ Anh ấy đã sưu tập tem từ các quốc gia khác nhau.
I bought a stamp for my letter.→ Tôi đã mua một cái tem cho bức thư của mình.
Đồng nghĩa
labelseal
Collocations
postage stampcollect stampsaffix a stamp
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi nói về bưu phẩm trong IELTS.
Tem thường được dán lên bức thư để gửi đi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...