EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› stamp
stamp
B2
danh từ
tem
UK /stæmp/
·
US /stæmp/
A small piece of paper with a design used for mailing.
He collected stamps from different countries.
→ Anh ấy đã sưu tập tem từ các quốc gia khác nhau.
I bought a stamp for my letter.
→ Tôi đã mua một cái tem cho bức thư của mình.
Đồng nghĩa
label
seal
Collocations
postage stamp
collect stamps
affix a stamp
🎯
IELTS:
Nên sử dụng từ này khi nói về bưu phẩm trong IELTS.
Tem thường được dán lên bức thư để gửi đi.
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 8
A1 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...