separated
/ˈsɛpəreɪtɪd/ B2
Nghĩa
tách biệt
tính từ
Định nghĩa · Being apart or not connected to something.
“They have been separated for years.”Họ đã bị tách biệt nhiều năm.
“They felt separated from the rest of the group.”Họ cảm thấy tách biệt với phần còn lại của nhóm.
Họ từ
separate (v)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ động từ 'separate'.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả mối quan hệ trong bài viết.
Ghi chú · Có thể dùng để chỉ tình trạng tâm lý hoặc vật lý.