EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› separated
separated
B2
tính từ
tách biệt
UK /ˈsɛpəreɪtɪd/
·
US /ˈsɛpəreɪtɪd/
Being apart or not connected to something.
They have been separated for years.
→ Họ đã bị tách biệt nhiều năm.
They felt separated from the rest of the group.
→ Họ cảm thấy tách biệt với phần còn lại của nhóm.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ động từ 'separate'.
Đồng nghĩa
isolated
detached
Trái nghĩa
connected
united
Collocations
separated by distance
separated families
separated at birth
Họ từ
separate (v)
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả mối quan hệ trong bài viết.
Có thể dùng để chỉ tình trạng tâm lý hoặc vật lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...