Kho từ › separated

separated

B2 tính từ
tách biệt
UK /ˈsɛpəreɪtɪd/ · US /ˈsɛpəreɪtɪd/
Being apart or not connected to something.
They have been separated for years.
→ Họ đã bị tách biệt nhiều năm.
They felt separated from the rest of the group.→ Họ cảm thấy tách biệt với phần còn lại của nhóm.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ động từ 'separate'.
Đồng nghĩa
isolateddetached
Trái nghĩa
connectedunited
Collocations
separated by distanceseparated familiesseparated at birth
Họ từ
separate (v)
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả mối quan hệ trong bài viết.
Có thể dùng để chỉ tình trạng tâm lý hoặc vật lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...