Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

separated

/ˈsɛpəreɪtɪd/ B2

Nghĩa

tách biệt tính từ

Định nghĩa · Being apart or not connected to something.

“They have been separated for years.”Họ đã bị tách biệt nhiều năm.

“They felt separated from the rest of the group.”Họ cảm thấy tách biệt với phần còn lại của nhóm.

Đồng nghĩa isolateddetached
Trái nghĩa connectedunited
Họ từ separate (v)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ động từ 'separate'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả mối quan hệ trong bài viết.

Ghi chú · Có thể dùng để chỉ tình trạng tâm lý hoặc vật lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...