Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

melting

/ˈmɛltɪŋ/ B1

Nghĩa

quá trình tan chảy noun

Định nghĩa · The process of becoming liquid from heat.

“The melting of glaciers is alarming.”Quá trình tan chảy của các tảng băng là điều đáng báo động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...