luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/ B2
Nghĩa
hành lý
danh từ
Định nghĩa · Bags or suitcases used for carrying personal items.
“Don't forget to pick up your luggage at the airport.”Đừng quên lấy hành lý của bạn tại sân bay.
“I packed my luggage for the trip.”Tôi đã đóng gói hành lý cho chuyến đi.
Cụm hay dùng
luggage allowanceluggage claimcarry-on luggage
Mẹo IELTS · Sử dụng 'luggage' khi nói về hành lý trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong du lịch.