Kho từ › luggage

luggage

B2 danh từ
hành lý
UK /ˈlʌɡɪdʒ/ · US /ˈlʌɡɪdʒ/
Bags or suitcases used for carrying personal items.
Don't forget to pick up your luggage at the airport.
→ Đừng quên lấy hành lý của bạn tại sân bay.
I packed my luggage for the trip.→ Tôi đã đóng gói hành lý cho chuyến đi.
Đồng nghĩa
baggagesuitcases
Collocations
luggage allowanceluggage claimcarry-on luggage
🎯 IELTS: Sử dụng 'luggage' khi nói về hành lý trong bài viết.
Thường dùng trong du lịch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...