EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› isle
isle
B2
danh từ
đảo nhỏ
UK /aɪl/
·
US /aɪl/
A small island, often in a river or lake.
The isle was known for its beautiful beaches.
→ Hòn đảo nhỏ nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
They picnicked on a quiet isle.
→ Họ đã tổ chức một buổi dã ngoại trên một hòn đảo nhỏ yên tĩnh.
Đồng nghĩa
island
islet
Collocations
desert isle
tropical isle
remote isle
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để tạo hình ảnh trong bài viết.
Thường dùng trong văn thơ hoặc mô tả cảnh đẹp.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...