Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

isle

/aɪl/ B2

Nghĩa

đảo nhỏ danh từ

Định nghĩa · A small island, often in a river or lake.

“The isle was known for its beautiful beaches.”Hòn đảo nhỏ nổi tiếng với những bãi biển đẹp.

“They picnicked on a quiet isle.”Họ đã tổ chức một buổi dã ngoại trên một hòn đảo nhỏ yên tĩnh.

Đồng nghĩa islandislet

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để tạo hình ảnh trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong văn thơ hoặc mô tả cảnh đẹp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...