isle
/aɪl/ B2
Nghĩa
đảo nhỏ
danh từ
Định nghĩa · A small island, often in a river or lake.
“The isle was known for its beautiful beaches.”Hòn đảo nhỏ nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
“They picnicked on a quiet isle.”Họ đã tổ chức một buổi dã ngoại trên một hòn đảo nhỏ yên tĩnh.
Cụm hay dùng
desert isletropical isleremote isle
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để tạo hình ảnh trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong văn thơ hoặc mô tả cảnh đẹp.