Kho từ › isle

isle

B2 danh từ
đảo nhỏ
UK /aɪl/ · US /aɪl/
A small island, often in a river or lake.
The isle was known for its beautiful beaches.
→ Hòn đảo nhỏ nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
They picnicked on a quiet isle.→ Họ đã tổ chức một buổi dã ngoại trên một hòn đảo nhỏ yên tĩnh.
Đồng nghĩa
islandislet
Collocations
desert isletropical isleremote isle
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để tạo hình ảnh trong bài viết.
Thường dùng trong văn thơ hoặc mô tả cảnh đẹp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...