slim
/slɪm/ B2
Nghĩa
mảnh mai
tính từ
Định nghĩa · Thin or slender in shape; not thick.
“He has a slim figure that many admire.”Anh ấy có một vóc dáng mảnh mai mà nhiều người ngưỡng mộ.
“She wore a slim dress to the party.”Cô ấy mặc một chiếc váy mảnh mai đến bữa tiệc.
Mẹo IELTS · Nói về thời trang trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để miêu tả hình dáng.