Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

slim

/slɪm/ B2

Nghĩa

mảnh mai tính từ

Định nghĩa · Thin or slender in shape; not thick.

“He has a slim figure that many admire.”Anh ấy có một vóc dáng mảnh mai mà nhiều người ngưỡng mộ.

“She wore a slim dress to the party.”Cô ấy mặc một chiếc váy mảnh mai đến bữa tiệc.

Đồng nghĩa thin
Trái nghĩa thick

Mẹo IELTS · Nói về thời trang trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để miêu tả hình dáng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...