Kho từ › slim

slim

B2 tính từ
mảnh mai
UK /slɪm/ · US /slɪm/
Thin or slender in shape; not thick.
He has a slim figure that many admire.
→ Anh ấy có một vóc dáng mảnh mai mà nhiều người ngưỡng mộ.
She wore a slim dress to the party.→ Cô ấy mặc một chiếc váy mảnh mai đến bữa tiệc.
Đồng nghĩa
thin
Trái nghĩa
thick
Collocations
slim figureslim chanceslim fit
🎯 IELTS: Nói về thời trang trong IELTS.
Thường dùng để miêu tả hình dáng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...