EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› slim
slim
B2
tính từ
mảnh mai
UK /slɪm/
·
US /slɪm/
Thin or slender in shape; not thick.
He has a slim figure that many admire.
→ Anh ấy có một vóc dáng mảnh mai mà nhiều người ngưỡng mộ.
She wore a slim dress to the party.
→ Cô ấy mặc một chiếc váy mảnh mai đến bữa tiệc.
Đồng nghĩa
thin
Trái nghĩa
thick
Collocations
slim figure
slim chance
slim fit
🎯
IELTS:
Nói về thời trang trong IELTS.
Thường dùng để miêu tả hình dáng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...