Kho từ › maple

maple

B2 danh từ
cây phong
UK /ˈmeɪpl/ · US /ˈmeɪpl/
A type of tree known for its beautiful leaves.
The maple tree changes color in the fall.
→ Cây phong đổi màu vào mùa thu.
The maple tree turns red in autumn.→ Cây phong chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.
Đồng nghĩa
acer
Collocations
maple syrupmaple leaves
🎯 IELTS: Đề cập đến cây phong khi nói về môi trường.
Liên quan đến thiên nhiên và mùa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...