EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› depot
depot
B2
danh từ
kho hàng
UK /ˈdɛpoʊ/
·
US /ˈdɛpoʊ/
A depot is a place where goods are stored or distributed.
The goods are stored in the depot before delivery.
→ Hàng hóa được lưu trữ trong kho hàng trước khi giao hàng.
The depot is full of supplies for the store.
→ Kho hàng đầy đủ hàng hóa cho cửa hàng.
Đồng nghĩa
warehouse
storage
Collocations
supply depot
depot location
depot manager
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về kinh doanh trong IELTS.
Liên quan đến quản lý hàng hóa.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...