Kho từ › depot

depot

B2 danh từ
kho hàng
UK /ˈdɛpoʊ/ · US /ˈdɛpoʊ/
A depot is a place where goods are stored or distributed.
The goods are stored in the depot before delivery.
→ Hàng hóa được lưu trữ trong kho hàng trước khi giao hàng.
The depot is full of supplies for the store.→ Kho hàng đầy đủ hàng hóa cho cửa hàng.
Đồng nghĩa
warehousestorage
Collocations
supply depotdepot locationdepot manager
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về kinh doanh trong IELTS.
Liên quan đến quản lý hàng hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...