EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pie
pie
B2
danh từ
bánh
UK /paɪ/
·
US /paɪ/
A round baked dish filled with fruit or meat.
She baked a delicious apple pie.
→ Cô ấy đã nướng một chiếc bánh táo ngon.
She baked a cherry pie.
→ Cô ấy nướng một chiếc bánh anh đào.
Đồng nghĩa
tart
pastry
Collocations
apple pie
pie chart
pie in the sky
Họ từ
pie crust (n)
pie-eyed (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả món ăn trong IELTS.
Pie thường có vỏ bánh, tart không có nắp.
Có trong các bộ
📚
35. Đồ ăn
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 6
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...