pie
/paɪ/ B2
Nghĩa
bánh
danh từ
Định nghĩa · A round baked dish filled with fruit or meat.
“She baked a delicious apple pie.”Cô ấy đã nướng một chiếc bánh táo ngon.
“She baked a cherry pie.”Cô ấy nướng một chiếc bánh anh đào.
Cụm hay dùng
apple piepie chartpie in the sky
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả món ăn trong IELTS.
Ghi chú · Pie thường có vỏ bánh, tart không có nắp.