Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pie

/paɪ/ B2

Nghĩa

bánh danh từ

Định nghĩa · A round baked dish filled with fruit or meat.

“She baked a delicious apple pie.”Cô ấy đã nướng một chiếc bánh táo ngon.

“She baked a cherry pie.”Cô ấy nướng một chiếc bánh anh đào.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả món ăn trong IELTS.

Ghi chú · Pie thường có vỏ bánh, tart không có nắp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...