Kho từ › cbs

cbs

B2 danh từ
tên viết tắt
UK /si bi ɛs/ · US /si bi ɛs/
CBS is an abbreviation for a major television network.
CBS is airing a new series this fall.
→ CBS đang phát sóng một loạt phim mới vào mùa thu này.
CBS broadcasts many popular shows and news.→ CBS phát sóng nhiều chương trình và tin tức nổi tiếng.
Đồng nghĩa
networkchannel
Collocations
CBS newsCBS showsCBS network
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về truyền thông trong IELTS.
Liên quan đến truyền hình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...