EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cbs
cbs
B2
danh từ
tên viết tắt
UK /si bi ɛs/
·
US /si bi ɛs/
CBS is an abbreviation for a major television network.
CBS is airing a new series this fall.
→ CBS đang phát sóng một loạt phim mới vào mùa thu này.
CBS broadcasts many popular shows and news.
→ CBS phát sóng nhiều chương trình và tin tức nổi tiếng.
Đồng nghĩa
network
channel
Collocations
CBS news
CBS shows
CBS network
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về truyền thông trong IELTS.
Liên quan đến truyền hình.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...