cbs
/si bi ɛs/ B2
Nghĩa
tên viết tắt
danh từ
Định nghĩa · CBS is an abbreviation for a major television network.
“CBS is airing a new series this fall.”CBS đang phát sóng một loạt phim mới vào mùa thu này.
“CBS broadcasts many popular shows and news.”CBS phát sóng nhiều chương trình và tin tức nổi tiếng.
Cụm hay dùng
CBS newsCBS showsCBS network
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về truyền thông trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến truyền hình.