EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› attending
attending
B2
động từ
tham dự
UK /əˈtɛndɪŋ/
·
US /əˈtɛndɪŋ/
Being present at an event or gathering.
I am attending a conference next week.
→ Tôi sẽ tham dự một hội nghị vào tuần tới.
She is attending the conference next week.
→ Cô ấy sẽ tham dự hội nghị vào tuần tới.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ động từ 'attend'.
Đồng nghĩa
participating
joining
Trái nghĩa
missing
skipping
Collocations
attending a meeting
attending school
attending an event
Họ từ
attend (v)
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nói về hoạt động xã hội trong bài nói.
Thường dùng để chỉ sự tham gia vào sự kiện.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...