Kho từ › attending

attending

B2 động từ
tham dự
UK /əˈtɛndɪŋ/ · US /əˈtɛndɪŋ/
Being present at an event or gathering.
I am attending a conference next week.
→ Tôi sẽ tham dự một hội nghị vào tuần tới.
She is attending the conference next week.→ Cô ấy sẽ tham dự hội nghị vào tuần tới.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ động từ 'attend'.
Đồng nghĩa
participatingjoining
Trái nghĩa
missingskipping
Collocations
attending a meetingattending schoolattending an event
Họ từ
attend (v)
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về hoạt động xã hội trong bài nói.
Thường dùng để chỉ sự tham gia vào sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...