EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› emission
emission
B1
danh từ
khí thải
UK /ɪˈmɪʃən/
·
US /ɪˈmɪʃən/
the release of gases or pollutants into the air
The emission of carbon dioxide is a major concern.
→ Khí thải carbon dioxide là một mối quan tâm lớn.
The emission of smoke was concerning.
→ Việc phát thải khói là điều đáng lo ngại.
Đồng nghĩa
release
discharge
Collocations
carbon emission
emission standards
emission control
🎯
IELTS:
Dùng 'emission' khi thảo luận về ô nhiễm.
Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...