Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

emission

/ɪˈmɪʃən/ B1

Nghĩa

khí thải danh từ

Định nghĩa · the release of gases or pollutants into the air

“The emission of carbon dioxide is a major concern.”Khí thải carbon dioxide là một mối quan tâm lớn.

“The emission of smoke was concerning.”Việc phát thải khói là điều đáng lo ngại.

Mẹo IELTS · Dùng 'emission' khi thảo luận về ô nhiễm.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...