Kho từ › emission

emission

B1 danh từ
khí thải
UK /ɪˈmɪʃən/ · US /ɪˈmɪʃən/
the release of gases or pollutants into the air
The emission of carbon dioxide is a major concern.
→ Khí thải carbon dioxide là một mối quan tâm lớn.
The emission of smoke was concerning.→ Việc phát thải khói là điều đáng lo ngại.
Đồng nghĩa
releasedischarge
Collocations
carbon emissionemission standardsemission control
🎯 IELTS: Dùng 'emission' khi thảo luận về ô nhiễm.
Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...