EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› realty
realty
B2
danh từ
bất động sản
UK /ˈriːəlti/
·
US /ˈriːəlti/
Property or land that can be bought or sold.
She works in realty and helps people find homes.
→ Cô ấy làm việc trong lĩnh vực bất động sản và giúp mọi người tìm nhà.
He invested in realty to earn money.
→ Anh ấy đầu tư vào bất động sản để kiếm tiền.
Đồng nghĩa
real estate
property
Collocations
commercial realty
residential realty
🎯
IELTS:
Dùng trong các chủ đề về kinh tế hoặc đầu tư.
Liên quan đến thị trường nhà đất.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...