bow
/boʊ/ B2
Nghĩa
cái cung
danh từ
Định nghĩa · A curved weapon used to shoot arrows.
“He used a bow to shoot arrows.”Anh ấy đã sử dụng một cái cung để bắn tên.
“He shot the arrow from his bow.”Anh ấy bắn mũi tên từ cái cung của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thể thao hoặc văn hóa.
Ghi chú · Cần chú ý cách sử dụng trong thể thao.