Kho từ › excited

excited

B2 tính từ
hào hứng
UK /ɪkˈsaɪtɪd/ · US /ɪkˈsaɪtɪd/
Feeling very happy and enthusiastic.
She was excited about her upcoming birthday party.
→ Cô ấy rất hào hứng về bữa tiệc sinh nhật sắp tới.
She was excited to start her new job.→ Cô ấy rất hào hứng khi bắt đầu công việc mới.
Đồng nghĩa
thrilledeager
Trái nghĩa
boreddisappointed
Collocations
excited aboutexcited forexcited to see
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong phần nói.
Thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...