EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› excited
excited
B2
tính từ
hào hứng
UK /ɪkˈsaɪtɪd/
·
US /ɪkˈsaɪtɪd/
Feeling very happy and enthusiastic.
She was excited about her upcoming birthday party.
→ Cô ấy rất hào hứng về bữa tiệc sinh nhật sắp tới.
She was excited to start her new job.
→ Cô ấy rất hào hứng khi bắt đầu công việc mới.
Đồng nghĩa
thrilled
eager
Trái nghĩa
bored
disappointed
Collocations
excited about
excited for
excited to see
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong phần nói.
Thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 18
A1 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...