Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

excited

/ɪkˈsaɪtɪd/ B2

Nghĩa

hào hứng tính từ

Định nghĩa · Feeling very happy and enthusiastic.

“She was excited about her upcoming birthday party.”Cô ấy rất hào hứng về bữa tiệc sinh nhật sắp tới.

“She was excited to start her new job.”Cô ấy rất hào hứng khi bắt đầu công việc mới.

Đồng nghĩa thrilledeager
Trái nghĩa boreddisappointed

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong phần nói.

Ghi chú · Thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...