Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

outreach

/ˈaʊtriːtʃ/ B2

Nghĩa

tiếp cận danh từ

Định nghĩa · Efforts to connect with people or communities.

“The outreach program aims to help underprivileged communities.”Chương trình tiếp cận nhằm giúp đỡ các cộng đồng thiệt thòi.

“The outreach program helps the local community.”Chương trình tiếp cận giúp đỡ cộng đồng địa phương.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'outreach' để nói về sự kết nối trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong các hoạt động xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...