Kho từ › outreach

outreach

B2 danh từ
tiếp cận
UK /ˈaʊtriːtʃ/ · US /ˈaʊtriːtʃ/
Efforts to connect with people or communities.
The outreach program aims to help underprivileged communities.
→ Chương trình tiếp cận nhằm giúp đỡ các cộng đồng thiệt thòi.
The outreach program helps the local community.→ Chương trình tiếp cận giúp đỡ cộng đồng địa phương.
Đồng nghĩa
engagementconnection
Collocations
community outreachoutreach effortsoutreach services
🎯 IELTS: Sử dụng 'outreach' để nói về sự kết nối trong bài viết.
Thường dùng trong các hoạt động xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...