EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› recover
recover
B1
động từ
khôi phục
UK /rɪˈkʌvər/
·
US /rɪˈkʌvər/
To get back to a normal state after a problem.
It took him several weeks to recover from the illness.
→ Anh ấy mất vài tuần để khôi phục sức khỏe sau cơn bệnh.
She will recover from her illness soon.
→ Cô ấy sẽ khôi phục sức khỏe nhanh chóng.
Đồng nghĩa
regain
retrieve
Trái nghĩa
decline
deteriorate
Collocations
recover quickly
recover from injury
recover lost data
Họ từ
recovery (n)
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về sức khỏe hoặc tình trạng.
Thường dùng trong y tế và tâm lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...