Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

recover

/rɪˈkʌvər/ B1

Nghĩa

khôi phục động từ

Định nghĩa · To get back to a normal state after a problem.

“It took him several weeks to recover from the illness.”Anh ấy mất vài tuần để khôi phục sức khỏe sau cơn bệnh.

“She will recover from her illness soon.”Cô ấy sẽ khôi phục sức khỏe nhanh chóng.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sức khỏe hoặc tình trạng.

Ghi chú · Thường dùng trong y tế và tâm lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...