tied
/taɪd/ B2
Nghĩa
buộc
động từ
Định nghĩa · to fasten something with a knot
“She tied her hair back before starting to cook.”Cô ấy đã buộc tóc lại trước khi bắt đầu nấu ăn.
“She tied the ribbon around the gift.”Cô ấy buộc ruy băng quanh món quà.
Cụm hay dùng
tied uptied togethertied in knots
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả hành động trong Speaking.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc buộc.