EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tied
tied
B2
động từ
buộc
UK /taɪd/
·
US /taɪd/
to fasten something with a knot
She tied her hair back before starting to cook.
→ Cô ấy đã buộc tóc lại trước khi bắt đầu nấu ăn.
She tied the ribbon around the gift.
→ Cô ấy buộc ruy băng quanh món quà.
Đồng nghĩa
fastened
secured
Collocations
tied up
tied together
tied in knots
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả hành động trong Speaking.
Dùng khi nói về việc buộc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...