Kho từ › tied

tied

B2 động từ
buộc
UK /taɪd/ · US /taɪd/
to fasten something with a knot
She tied her hair back before starting to cook.
→ Cô ấy đã buộc tóc lại trước khi bắt đầu nấu ăn.
She tied the ribbon around the gift.→ Cô ấy buộc ruy băng quanh món quà.
Đồng nghĩa
fastenedsecured
Collocations
tied uptied togethertied in knots
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả hành động trong Speaking.
Dùng khi nói về việc buộc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...